Aspromonte, một dải núi đá tựa thành tường vỡ, hiên ngang giữa biển và trời ở chân đất Ý. Nơi đây là Vùng Đất Bị Lãng Quên trong trọn ý nghĩa của từ đó: một vùng đất bị thời gian và sự tiến bộ bỏ lại phía sau, nơi những ngọn núi sừng sững như những pháo đài của sự cô độc. Người ta bảo rằng ở Aspromonte, núi không phải để vượt qua, mà để tồn tại, để thách thức, và đôi khi, để bị lãng quên.
Năm 1951, trong một ngôi làng nhỏ bé tên Africo, nằm co ro trong một thung lũng hẹp phía nam ngọn núi ấy, một phụ nữ qua đời trong cơn đau đẻ. Không có con đường xe cộ nào nối thung lũng với thế giới bên ngoài, chỉ còn những con đường mòn, những con đường chỉ đủ cho một người đi bộ hay lừa men qua, vác hàng hóa trên lưng qua những bậc đá sỏi phủ rêu. Khi người vợ khó, khi bác sĩ cần đến, thì cả làng đều biết rằng người ta không thể đến kịp. Thời gian trôi chậm trong thung lũng, như dòng suối nhỏ, như hơi thở vĩnh cửu của núi. Nhưng trong cái chết thảm thiết ấy, có một thứ bật lên mạnh mẽ hơn cả núi đá: một tiếng gọi thầm lặng của cả một thế hệ, một khát vọng còn nguyên vẹn và sắc bén như mũi giáo.
Họ không kêu cứu. Họ không đổ lỗi. Họ nhìn về phía những dãy núi xa xôi, nơi con đường đã bị rừng cây xanh mướt nuốt chửng từ bao đời nay, và họ thấy một sự thật phũ phàng: nếu không tự mình đào bằng tay, bằng xẻng, bằng sức lực của cả làng, thì ngày mai sẽ vẫn là ngày hôm qua, và cái chết của người đàn bà ấy sẽ chỉ là một tiếng thì thầm chìm nghỉm trong gấu núi.
Thế là một cuộc khởi nghĩa thầm lặng bắt đầu. Không có ai ra lệnh, chỉ có một sự đồng thuận sâu sắc, một nhu cầu cấp thiết hơn cả sinh tồn: đó là quyết tâm thoát khỏi kiếp bị lãng quên. Họ đem theo đất nước, đem theo mảnh đất của chính mình, cả đàn ông lẫn đàn bà, cả người trẻ lẫn người già. Họ đào, họ đập, họ kéo những tảng đá lớn bằng những sợi dây thừng móc bằng tay. Mỗi viên đá rời khỏi lòng đất là một hòn đá trong tổ mình, là một bước chân tiến khỏi bóng tối. Họ không chỉ đang đúc một con đường đất; họ đang đúc một đường hồi sinh, một mạch máu mới cho thân thể bị tê liệt của làng mạc. Con đường ấy trở thành thánh đường, nơi lời cầu nguyện không đọc trên sách, mà toát lên từ mồ hôi, từ tiếng thở dốc, từ những cái bắt tay đầy bùn đất.
Và khi con đường từ từ hiện ra, uốn lượn như một con rắn đen giữa hai bức tường núi, nó không chỉ là đường. Nó là lời khẳng định: Chúng tôi còn sống ở đây. Nó là cánh tay họ vươn ra từ vực sâu, túm lấy một tia sáng từ thế giới bên ngoài. Bi kịch của người đàn bà không còn là một vụt sáng rồi tắt, mà trở thành ngọn đuốc, thắp lên một ý chí khác, một tương lai khác. Aspromonte vẫn hiên ngang, vẫn bí ẩn, vẫn khắc nghiệt. Nhưng giữa lòng dãy núi bị lãng quên ấy, giờ đây có một con đường không thuộc về núi. Nó thuộc về con người. Và đó là điều phi pháp nhất, kiệt quệ nhất và đẹp đẽ nhất có thể xảy ra trên mảnh đất ngày xưa chỉ biết đến sự im lặng.







