Phim Bóng Ma Thuộc Địa Vietsub - HD

Mārama/Marama

Xem phim mới Phim Bóng Ma Thuộc Địa Vietsub - HD trên www.khophim4.top. Bạn cũng có thể tải xuống Phim Bóng Ma Thuộc Địa Vietsub - HD miễn phí, xem trực tuyến với nhiều chất lượng khác nhau Full HD 720P 360P 240P 480P. Hãy chia sẻ Phim Bóng Ma Thuộc Địa Vietsub - HD trên www.khophim4.top để cùng thưởng thức nhé.

89 phút

Quốc gia: Anh

Thể loại: Bí ẩn, Chính kịch, Kinh Dị, Vietsub

0/ 5 0 lượt
Tập phim:
Nội dung phim

Bóng Ma Thuộc Địa

---

Chương 1: Lá thư từ phía bên kia trái đất

Mary Stevens không phải kiểu người dễ bị lay động bởi những điều bất ngờ. Sống mười tám năm trong trại trẻ mồ côi ở Auckland, cô đã quen với sự im lặng của một cuộc đời không có câu chuyện quá khứ để kể. Không ảnh gia đình. Không kỷ niệm tuổi thơ. Không ai đến thăm vào ngày lễ. Chỉ có cái tên Mary Stevens — một cái tên tiếng Anh được dán lên cô từ khi còn bé bởi những bà cô nuôi dạy, và một lời thì thầm mơ hồ rằng mẹ cô là người Māori, còn cha cô thì không ai biết.

Cho đến một buổi sáng tháng Hai, khi thư ký của trại trẻ gọi cô lên phòng làm việc và đặt trước mặt cô một phong bì dày màu vàng nhạt, đóng dấu bưu điện từ nước Anh.

Cho em đấy, Mary. Từ Yorkshire.

Mary cầm phong bì lên, lật qua lật lại. Không có tên người gửi ở mặt sau. Chỉ có địa chỉ người nhận — chính xác đến từng con số, từng dấu chấm. Cô xé phong bì ra.

Bên trong là hai tờ giấy viết tay bằng mực đen, nét chữ cũ, run rẩy như người viết đã già hoặc đã sống quá lâu trong sợ hãi:

> Cô Stevens,
>
> Tôi biết cô đang ở New Zealand. Tôi biết cô không biết mình là ai. Tôi biết cô đã từng hỏi về cha mẹ mình và không ai trả lời.
>
> Tôi có thể cho cô biết sự thật. Nhưng tôi không thể nói qua thư. Phải gặp mặt.
>
> Hãy đến Hawkser Manor, Yorkshire, nước Anh. Hãy đến trước khi mùa đông kết thúc.
>
> Đừng nói với ai. Đừng mang theo ai.
>
> Đây là lần duy nhất tôi viết thư.

Không chữ ký. Không tên. Chỉ có một con dấu sáp nhỏ ở góc phong bì — hình một con chim, hay đúng hơn là một con kāhu, loài diều hâu bản địa của New Zealand, được khắc tinh xảo vào sáp đỏ sẫm.

Mary nhìn con kāhu đó rất lâu.

Cô không biết ai đã gửi lá thư. Cô không biết tại sao người đó lại biết cô. Cô không biết liệu đây có phải bẫy hay không. Nhưng có một thứ cô biết chắc — đó là cô đã chờ đợi một lời mời như thế này suốt mười tám năm, và cô sẽ không bỏ lỡ.

---

Chương 2: Yorkshire

Chuyến bay từ Auckland đến London kéo dài hơn hai mươi bốn tiếng, và Mary không ngủ được một giấu nào. Cô ngồi bất động trên ghế cửa sổ, nhìn mây trắng trôi bên dưới như những tảng băng trôi, và nghĩ về tất cả những gì cô không biết về mình.

Mẹ cô là người Māori. Đó là điều duy nhất cô chắc chắn. Bà cô nuôi dạy — một phụ nữ tên Margaret — từng kể rằng mẹ Mary là một cô gái trẻ đẹp, tóc đen dài, da nâu ấm, và có một nụ cười khiến người ta quên mất mọi buồn. Nhưng cô gái đó đã bỏ đi khi Mary mới được ba tháng tuổi, không để lại gì ngoài một chiếc kāhu bằng ngà cắm trên gối em bé.

Cha cô? Margaret chỉ lắc đầu mỗi khi Mary hỏi. Không biết, bà nói. Có thể là người Anh. Có thể là ai đó đến rồi đi. Đừng hỏi nữa.

Mary đã ngừng hỏi. Nhưng cô chưa bao giờ ngừng tự hỏi.

Từ London, cô lên tàu hỏa đi lên phía bắc. Cảnh quan thay đổi dần — từ những thành phố xám xịt sang những cánh đồng xanh mướt, rồi đến những ngọn đồi trọc trụi phủ đầy heather tím. Yorkshire. Vùng đất của những câu chuyện ma, những lâu đài cổ, và những bí mật chôn vùi dưới lớp than tro của thời gian.

Cô xuống tàu ở một ga nhỏ tên Goldsborough, nơi không có ai đón. Gió lạnh thổi qua mặt như dao cắt. Mary kéo chiếc áo khoác bông mỏng lại gần ngực — chiếc áo khoác duy nhất cô có — và bước ra ngoài, nhìn quanh.

Không có taxi. Không có xe buýt. Chỉ có một con đường nhỏ uốn lượn vào rừng, và một tấm biển gỗ cũ nặng nề treo trên cột đá, chữ đã phai nhưng vẫn đọc được: Hawkser Manor — 3 dặm.

Ba dặm. Mary hít một hơi thật sâu và bắt đầu đi bộ.

---

Chương 3: Hawkser Manor

Tòa nhà xuất hiện giữa sương mù như một giấc mơ ác mộng.

Hawkser Manor không phải kiểu dinh thự Anh quốc đẹp đẽ mà Mary từng thấy trong sách. Nó không có những khu vườn cắt tỉa gọn gàng hay những hàng hoa hồng leo cổng. Nó là một khối đá xám khổng lồ, ba tầng, với những ô cửa sổ hẹp như đôi mắt nheo lại, mái ngói đen phủ rêu, và một tòa tháp ở góc đông bắc bị sét đánh đứt đôi từ lâu. Cây cối bao quanh tòa nhà không phải là cây sổi hay cây dẻ — chúng là những cây sồi cổ thụ, thân vặn như bàn tay già, cành vươn ra như muốn bắt lấy bất kỳ ai dám đến gần.

Mary đứng trước cổng sắt, tim đập nhanh hơn bình thường. Cô đưa tay ra đẩy — cổng không khóa — và nó mở ra với tiếng kêu rỉ sét kéo dài, như tiếng rên của một sinh vật đã ngủ quá lâu.

Con đường dẫn vào sân trước lát bằng đá cuội, giữa hai hàng cây sồi chết khô. Mary bước đi, mỗi bước chân vang vọng trong im lặng. Không có tiếng chim. Không có tiếng gió. Chỉ có tiếng bước chân cô và tiếng thở hổn hển của chính mình.

Cửa chính mở trước khi cô kịp gõ.

Người đứng đó là một ông già — phải gần bảy mươi, có lẽ hơn — với mái tóc bạc trắng dài buộc lại gọn gàng, khuôn mặt gầy guộc sâu hãm, và đôi mắt xám lạnh như nước suối mùa đông. Ông mặc một chiếc vest đen, áo sơ mi trắng, và đeo một chiếc đồng hồ bỏ túi cổ treo ngực.

Mary Stevens, ông nói. Không phải câu hỏi. Giọng ông trầm, chắc nịch, mang âm sắc Yorkshire nặng.

Vâng, Mary đáp. Và ông là...?

Nathaniel Cole. Ông bước sang một bên, mời cô vào. Ông nội của đứa cháu gái mà tôi sắp nhờ cô dạy học. Vào đi trước khi lạnh cóng.

Mary bước qua ngưỡng cửa và lập tức cảm thấy một luồng không khí khác — ẩm, nặng, có mùi gỗ mục và hương hoa hồng khô pha lẫn một thứ gì đó khác, thứ mùi mà cô không thể xác định. Nó giống mùi đất sau cơn mưa, nhưng đắng hơn, sâu hơn, như thể tòa nhà đang thở ra từ bên trong.

Hành lang rộng, trần cao, tường phủ giấy dán hoa văn cũ kỹ đã bong tróc ở nhiều chỗ. Những bức tranh sơn dầu treo dọc hành lang — chân dung những người đàn ông và phụ nữ qua nhiều thế hệ, tất cả đều có đôi mắt xám giống Nathaniel. Ở cuối hành lang, một cầu thang lớn uốn lượn lên tầng hai, và trên bậc thang cao nhất, có một bức chân dung lớn nhất — một người đàn ông trẻ, khoảng ba mươi tuổi, mặc quân phục thời thuộc địa, nụ cười tự tin và đôi mắt —

Mary dừng lại.

Đôi mắt trong bức tranh không phải màu xám. Chúng là màu nâu đen. Và khuôn mặt — gò má cao, sống mũi thẳng, da nâu — không phải khuôn mặt người Anh.

Ông Cole, Mary nói, giọng khô khốc. Người trong bức tranh đó là ai?

Nathaniel không quay lại. Ông tiếp tục bước, giọng bình thản như đang nói về thời tiết.

Đó là anh trai tôi. Đã mất từ năm 1867.

1867. Hai trăm năm trước. Mary nhìn bức tranh lần nữa, và lần này cô thấy — trên cổ tay người đàn ông trong tranh, có một chiếc vòng ngà khắc hình kāhu.

Giống hệt chiếc kāhu trên phong bì thư.

---

Chương 4: Cháu gái

Nathaniel dẫn Mary lên tầng hai, dọc một hành lang khác ngắn hơn và tối hơn, đến một cánh cửa gỗ sồi nặng nề. Ông gõ ba tiếng — chậm rãi, đều đặn — rồi mở cửa.

Căn phòng bên trong rộng rãi nhưng u ám. Cửa sổ lớn bị rèm vải đậm che kín, chỉ để lọt vài sáng le lói. Một chiếc giường cổ với bốn cột gỗ đen đứng ở góc phòng, rèm lụa đỏ đã phai màu phủ kín. Trên bàn có một chân nến cắm nến đã cháy hết, và xung quanh bàn là hàng chục cuốn sách — sách giáo khoa, sách văn học, sách lịch sử — xếp chồng lên nhau một cách hỗn loạn.

Và ngồi giữa đống sách đó, với đôi mắt to tròn nhìn Mary tò mò, là một cô gái khoảm mười hai tuổi.

Đây là Eliza, Nathaniel nói. Cháu gái tôi. Eliza, đây là Mary Stevens — cô sẽ là gia sư của con.

Eliza không nói gì. Cô bé nhìn Mary từ đầu đến chân, chậm rãi, cẩn thận, như đang đọc một cuốn sách. Rồi cô bé mỉm cười — một nụ cười nhỏ, hơi lệch về một bên, kỳ lạ một cách khó tả.

Con thấy cô ấy có mắt giống bà, Eliza nói với ông nội, giọng nhẹ nhàng như thì thầm.

Nathaniel đông cứng. Chỉ một giây. Rồi ông quay sang Mary, nét mặt trở lại bình thản.

Con bé hay nói linh tinh, ông nói. Cô đừng để ý.

Ông rời phòng, đóng cửa lại. Mary nghe tiếng bước chân ông vang dần xa trên sàn gỗ, rồi im lặng.

Eliza vẫn nhìn cô.

Cô có phải người Māori không? cô bé hỏi, thẳng thắn như trẻ con hay hỏi.

Mary hơi ngạc nhiên. Sao con biết?

Da cô. Tóc cô. Và cách cô đứng. Eliza nghiêng đầu. Bà ngoại từng kể cho con nghe về người Māori. Bà nói họ là chiến binh. Bà nói họ có linh hồn mạnh.

Bà ngoại con... còn sống?

Eliza lắc đầu. Bà mất khi con năm tuổi. Bà nói bà từng sống ở New Zealand khi còn trẻ. Bà nói bà có một người bạn ở đó — một cô gái Māori. Bà nói cô gái đó...

Cô bé dừng lại, mắt mở to.

Cô gái đó có một đứa con gái, Eliza thì thầm. Và đứa con gái đó có mắt giống cô.

Mary cảm thấy mặt đất dưới chân mình chao đảo.

---

Chương 5: Tiếng thì thầm trong bức tường

Đêm đầu tiên tại Hawkser Manor, Mary không ngủ được.

Cô được xếp ở phòng khách ở tầng ba — một căn phòng nhỏ nhưng sạch sẽ, với giường sắt, chăn len dày, và một ô cửa sổ nhìn ra khu vườn phía sau. Nathaniel nói rằng phòng này từng là phòng ngủ của người hầu, nhưng hiện tại không ai sống ở tầng ba ngoài Mary.

Tòa nhà im lặng đến mức đáng sợ. Không có tiếng gió. Không có tiếng côn trùng. Không có tiếng xe cộ từ bên ngoài. Chỉ có tiếng đồng hồ cũ ở tầng một điểm từng giây — tích, tích, tích — vang lên qua các lớp sàn gỗ như nhịp tim của tòa nhà.

Mary nằm trên giường, mắt mở, nhìn lên trần nhà. Bóng tối dày đặc. Cô nghĩ về Eliza, về bà ngoại của Eliza, về cô gái Māori mà bà ngoại từng kể. Cô nghĩ về bức chân dung trên cầu thang — người đàn ông da nâu trong quân phục thuộc địa, với chiếc vòng kāhu trên cổ tay.

Rồi cô nghe thấy.

Ban đầu, cô tưởng tượng. Tiếng thì thầm — không phải từ bên ngoài, mà từ bên trong bức tường. Như thể ai đó đang nói chuyện ở phòng bên cạnh, nhưng phòng bên cạnh — Mary nhớ lại — là phòng trống. Nathaniel đã nói vậy.

Tiếng thì thầm tiếp tục. Không rõ lời. Không rõ ngôn ngữ. Nhưng có một giai điệu — một nhịp điệu lặp đi lặp lại, như thể ai đó đang hát ru, hoặc đang cầu nguyện, hoặc đang khóc.

Mary ngồi dậy. Tim đập nhanh. Cô đặt bàn tay lên bức tường — lạnh, ẩm, và run rẩy. Không phải tường rung. Là bàn tay cô run.

Tiếng thì thầm dừng lại.

Rồi, từ phía bên kia bức tường, một giọng nói rõ ràng hơn bất kỳ giọng nào Mary từng nghe, vang lên — không phải bằng tiếng Anh, mà bằng một ngôn ngữ khác, ngôn ngữ mà Mary không hiểu nhưng cảm thấy quen thuộc đến đau lòng, như thể nó đã được khắc vào máu cô từ lâu trước khi cô biết đọc biết viết.

Ngôn ngữ Māori.

Và trong giọng nói đó, cô nghe thấy một từ — rõ ràng, chắc nịch, như thể người nói đang thì thầm ngay bên tai cô:

Kāhu.

Mary rút tay khỏi bức tường như bị bỏng.

---

Chương 6: Bí mật dưới tầng hầm

Ngày hôm sau, Mary cố gắng học cho Eliza như thể đêm qua không có gì xảy ra. Nhưng cô bé nhìn cô bằng đôi mắt thông minh quá mức cho tuổi, và giữa giờ học toán, Eliza bỗng hỏi:

Có phải cô đã nghe thấy bóng ma thuộc địa đêm qua không?

Mary đánh rơi cây bút.

Cái gì?

Eliza nghiêng đầu, nghiêm túc. Bà ngoại con từng kể. Bà nói tòa nhà này có bóng ma thuộc địa. Bà nói chúng là linh hồn của những người đến từ những vùng đất xa xôi — những người bị mang đến đây trong thời thực dân, những người chết mà không được chôn cất theo nghi lễ của mình. Bà nói họ không thể yên nghỉ. Bà nói họ luôn tìm kiếm ai đó.

Tìm kiếm ai?

Người thừa kế, Eliza nói. Người mang máu của họ.

Mary nuốt nước bọt. Con đang nói đùa.

Con không bao giờ nói đùa về chuyện này. Eliza nhìn thẳng vào mắt Mary. Bà ngoại con từng nói rằng một ngày nào đó, một cô gái sẽ đến tòa nhà này. Một cô gái có mắt giống bà. Và khi cô ấy đến, bóng ma thuộc địa sẽ thức dậy.

---

Mary không nói về chuyện đó với Nathaniel. Thay vào đó, cô bắt đầu tự mình điều tra.

Trong những ngày tiếp theo, cô khám phá tòa nhà từng phòng một. Tầng một: phòng khách, phòng ăn, bếp, thư viện — tất cả đều cũ kỹ nhưng được giữ gìn cẩn thận, như thể Nathaniel không cho phép bụi bặm đặt chân vào. Tầng hai: phòng ngủ của Eliza, phòng ngủ của Nathaniel, và ba phòng trống — một trong số đó, Mary phát hiện, từng là phòng làm việc, vì trên ván sàn còn vết cháy hình bán nguyệt, như thể ai đó đã đốt một cuốn sổ hay một bức thư ngay giữa phòng.

Tầng ba: phòng của Mary, và bốn phòng trống khác, tất cả đều bị khóa.

Và rồi có tầng hầm.

Cánh cửa tầng hầm nằm ở cuối hành lang tầng một, phía sau bếp — một cánh cửa gỗ sồi nặng, khóa bằng ổ khóa sắt cổ. Mary hỏi Nathaniel về nó.

Tầng hầm chứa rượu vang, ông đáp, giọng lạnh. Không có gì đáng xem. Và tôi khuyên cô không nên xuống đó.

Lời cảnh báo đó, tất nhiên, chỉ khiến Mary càng muốn xuống.

Đêm thứ ba tại Hawkser Manor, khi tòa nhà đã chìm vào giấc ngủ, Mary lặng lẽ bước xuống tầng một. Cô mang theo một cây nến nhỏ và một chiếc bật lửa. Cánh cửa tầng hầm vẫn khóa, nhưng Mary đã tìm thấy chìa khóa — treo trên mộc trên tường bếp, giấu sau một chiếc khay cũ.

Cô mở cửa.

Cầu thang đá đi xuống tối om. Không khí ở dưới nặng nề hơn, ẩm hơn, và có mùi — mùi mà cô đã cảm nhận ngay từ đêm đầu tiên, nhưng bây giờ mạnh gấp mười lần. Mùi đất. Mùi mục. Mùi gỗ cháy. Và một thứ mùi khác — mùi hoa, hoa mà cô không biết tên, hoa chỉ nở vào ban đêm ở những vùng đất nhiệt đới xa xôi.

Mary bước xuống từng bậc thang, nến trong tay run rẩy.

Tầng hầm không phải kho rượu vang.

Nó là một căn phòng hình chữ nhật, trần thấp, tường đá ẩm phủ rêu. Ở giữa phòng, có một chiếc bàn đá, và trên bàn là — đồ vật. Hàng chục đồ vật. Mary bước tới, đưa nến lên gần, và thấy:

Một chiếc kāhu bằng ngà, giống hệt chiếc cô đã thấy trên phong bì thư và trên cổ tay người đàn ông trong bức chân dport.

Một cuốn sổ da bò, bìa ghi bằng tiếng Anh: Nhật ký của Arthur Cole, 1859-1867.

Một bức thư viết tay bằng tiếng Māori — Mary đọc được một phần, đủ để hiểu rằng đó là thư tình.

Và một tấm ảnh cũ — đen trắng, nhòe nhoặt — chụp một người đàn ông da nâu cười rạng rỡ, tay ôm một phụ nữ trẻ tóc đen dài, và trong vòng tay phụ nữ đó, là một em bé.

Mary nhìn tấm ảnh đó rất lâu.

Người đàn ông trong ảnh chính là người trong bức chân dung trên cầu thang. Arthur Cole. Anh trai Nathaniel. Người đã mất năm 1867.

Và phụ nữ trong ảnh — da nâu, tóc đen, nụ cười ấm áp — trông giống Mary đến mức đáng sợ.

Mary đặt tấm ảnh xuống, tay run. Cô mở cuốn nhật ký.

Trang đầu tiên, nét chữ Arthur Cole — mực đen, chữ viết cũ:

> Năm 1859. Tôi đến New Zealand với tư cách sĩ quan thuộc địa. Tôi không biết rằng vùng đất này sẽ thay đổi tôi mãi mãi. Tôi không biết rằng tôi sẽ gặp một người phụ nữ mà tôi không thể quên. Tôi không biết rằng tôi sẽ yêu một người Māori, và tình yêu đó sẽ trở thành bóng ma thuộc địa theo tôi về đến tận đây.

Mary lật tiếp. Trang sau. Trang sau nữa. Cô đọc được câu chuyện của Arthur Cole — một sĩ quan Anh trẻ, được cử đến New Zealand trong thời kỳ xung đột giữa quân đội thực dân và các bộ tộc Māori. Nhưng thay vì chiến đấu, Arthur đã yêu — yêu một phụ nữ Māori tên Aroha, con gái của một rangatira (thủ lĩnh bộ tộc). Họ có một đứa con gái. Họ đặt tên đứa bé bằng một từ Māori có nghĩa là con diều hâu nhỏ — kāhu iti.

Rồi Arthur bị triệu hồi về Anh. Ông không thể mang Aroha theo. Ông không thể mang đứa bé theo. Ông viết trong nhật ký:

> Tôi để lại con gái tôi ở New Zealand. Tôi để lại nửa linh hồn tôi ở đó. Tôi biết tôi sẽ không bao giờ trở lại. Tôi biết gia đình tôi sẽ không bao giờ chấp nhận Aroha. Tôi là kẻ hèn nhát. Và tôi sẽ sống với sự hèn nhát này cho đến khi tôi chết.

Trang cuối cùng của nhật ký, viết năm 1867:

> Nathaniel biết. Anh ấy biết về Aroha. Anh ấy biết về đứa bé. Anh ấy nói anh ấy sẽ giải quyết chuyện này. Tôi không biết anh ấy muốn nói gì. Nhưng tôi sợ. Tôi sợ anh ấy hơn bất kỳ kẻ thù nào tôi từng gặp trên chiến trường.

Mary đóng cuốn nhật ký lại.

Arthur Cole là cha cô. Aroha là mẹ cô. Và Nathaniel — ông già lạnh lùng đã mời cô đến đây — là người đã giải quyết chuyện này.

Nhưng giải quyết nghĩa là gì?

Mary nghe thấy tiếng bước chân trên sàn gỗ phía trên. Chậm rãi. Đều đặn. Đang đi về phía cửa tầng hầm.

Cô tắt nến.

Trong bóng tối hoàn toàn, cô nghe thấy tiếng thì thầm lại vang lên — không phải từ bức tường, mà từ khắp nơi, từ mọi viên đá, từ mọi sợi rêu, từ chính không khí xung quanh cô. Giọng nói bằng tiếng Māori, và lần này, Mary hiểu từng chữ:

Tìm sự thật. Tìm cái chết của cha con. Tìm bóng ma thuộc địa.

---

Chương 7: Sự thật về Arthur Cole

Mary không ngủ cả đêm. Cô ngồi trong tầng hầm, ôm cuốn nhật ký của Arthur, và đọc đi đọc lại cho đến khi mắt mỏi nhưng tỉnh táo hơn bao giờ hết.

Khi bình minh lên — một bình minh xám xịt, mờ ảo, điển hình của Yorkshire mùa đông — cô bước lên tầng một và đối mặt với Nathaniel.

Ông đang ngồi trong phòng ăn, uống trà, như thể đêm qua không có gì xảy ra. Ông nhìn Mary, nhìn cuốn nhật ký trong tay cô, và đặt tách trà xuống.

Cô đã xuống tầng hầm, ông nói. Không phải câu hỏi.

Ông biết tôi sẽ xuống, Mary đáp. Ông để chìa khóa ở nơi tôi tìm thấy. Ông gửi lá thư cho tôi. Ông muốn tôi đến đây.

Nathaniel im lặng một lúc lâu. Rồi ông nói, giọng trầm hơn, mệt mỏi hơn:

Vâng. Tôi muốn cô đến đây. Bởi vì tôi già rồi, Mary. Tôi sắp chết. Và trước khi tôi chết, tôi cần nói sự thật — sự thật mà tôi đã giấu suốt sáu mươi năm.

Ông kể.

Năm 1867, Arthur Cole trở về từ New Zealand — không phải một mình. Ông mang theo một đứa bé gái sơ sinh, khoảng ba tháng tuổi, và tuyên bố rằng đứa bé là con ông. Mẹ đứa bé — một phụ nữ Māori tên Aroha — đã chết khi sinh. Arthur muốn nuôi con.

Nhưng gia đình Cole không chấp nhận. Nathaniel, với tư cách anh trai và người đứng đầu gia đình, đã nói rõ: đứa bé da nâu không phải dòng máu Cole. Đứa bé không được phép mang họ Cole. Đứa bé không được phép sống trong Hawkser Manor.

Arthur đã tranh cãi. Họ đã cãi nhau. Và rồi — Nathaniel nói, giọng run rẩy — đã xảy ra một chuyện mà ông không bao giờ tha thứ cho chính mình.

Anh trai tôi... Arthur... ông ấy không chết vì bệnh tật, Nathaniel nói, mắt nhìn xuống tách trà. Ông ấy chết vì tôi đã... tôi đã không cho ông ấy được chữa trị. Ông ấy bị bệnh — sốt rét, mắc phải ở New Zealand. Ông ấy cần thuốc. Nhưng tôi... tôi giữ thuốc lại. Tôi nói rằng tòa nhà này không có chỗ cho kẻ phản bội chủng tộc.

Mary cảm thấy một cơn lạnh chạy dọc sống lưng.

Ông để ông ấy chết.

Tôi để anh ấy chết, Nathaniel thừa nhận, giọng gần như vỡ. Và khi anh ấy chết, tôi đã đốt tất cả đồ đạc của anh ấy — trừ những thứ tôi giữ lại ở tầng hầm. Tôi đã đốt nhật ký của anh ấy, nhưng tôi không đủ can đảm để đốt hết. Tôi đã giấu cuốn nhật ký đó, như thể giấu nó sẽ giấu được tội lỗi của tôi.

Và đứa bé? Con gái của Arthur?

Nathaniel nhìn Mary, và lần đầu tiên, cô thấy nước mắt trong đôi mắt xám lạnh lùng của ông.

Tôi gửi đứa bé đi. Tôi đưa nó đến một nhà thờ ở Auckland. Tôi nói đứa bé là trẻ mồ côi. Tôi không biết đứa bé sẽ đi đâu sau đó. Cho đến khi... cho đến khi tôi tìm thấy cô, mười tám năm sau, qua một tổ chức từ thiện.

Mary ngồi bất động. Mọi mảnh ghép rơi vào đúng vị trí. Cô là kāhu iti — con diều hâu nhỏ — con gái của Arthur Cole và Aroha. Cô là cháu gái của Nathaniel. Và Eliza — Eliza là con của con trai Nathaniel, nghĩa là Eliza và Mary là họ hàng.

Eliza biết chuyện này? Mary hỏi.

Eliza biết một phần. Bà ngoại con — vợ của con trai tôi — từng sống ở New Zealand. Bà ấy từng gặp Aroha. Bà ấy biết câu chuyện. Và bà ấy đã kể cho Eliza nghe, dưới dạng... câu chuyện cổ tích.

Bóng ma thuộc địa, Mary nói.

Nathaniel gật đầu chậm rãi. Bà ngoại Eliza tin rằng linh hồn của Aroha — mẹ cô — vẫn ở đâu đó. Rằng bà ấy chưa yên nghỉ. Rằng bà ấy đang tìm con gái mình.

Mary nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, sương mù bao phủ Hawkser Manor như một tấm chăn trắng, và trong sương mơ đó, cô có thể nghe thấy — hoặc tưởng tượng — một giọng hát ru bằng tiếng Māori, nhẹ nhàng và buồn bã, như thể ai đó đang ru cô ngủ từ rất, rất lâu.

---

Chương 8: Bóng ma thuộc địa

Những ngày tiếp theo, Mary sống trong một thực tại mà cô không còn chắc chắn đâu là thật, đâu là ảo.

Cô tiếp tục dạy Eliza. Cô ăn cơm với Nathaniel. Cô đi dạo trong khu vườn phía sau, nơi những cây sồi cổ thụ đứng im lặng như những người lính canh. Nhưng mỗi đêm, khi tòa nhà chìm vào im lặng, bóng ma thuộc địa trở lại.

Không chỉ tiếng thì thầm nữa. Bây giờ là hình ảnh.

Mary thấy bóng người trong gương — một phụ nữ da nâu, tóc đen dài, mặc kākahu (áo choang truyền thống Māori), đứng sau lưng cô nhưng biến mất khi cô quay lại. Mary thấy bàn tay ai đó viết lên cửa sổ phòng ngủ — chữ Māori, viết bằng hơi thở ngưng tụ trên kính: Kia kaha — Hãy mạnh mẽ.

Và một đêm, Mary thấy rõ nhất.

Cô tỉnh dậy lúc ba giờ sáng, không biết tại sao. Căn phòng lạnh bất thường — hơi thở cô ngưng tụ thành sương trắng. Cô ngồi dậy, và thấy ở cuối giường, ngồi đó, là một phụ nữ.

Phụ nữ đó trông giống Mary. Cùng đôi mắt nâu đen. Cùng gò má cao. Cùng sống mũi thẳng. Nhưng phụ nữ đó mặc kākahu, tóc dài thắt bằng dây gỗ khắc hoa văn, và trên má có tā moko — hình xăm truyền thống của người Māori.

Phụ nữ đó nhìn Mary, mỉm cười, và nói bằng tiếng Māori:

Ko au te kāhu. Ko koe te kāhu iti. Kia kaha, e taku tamahine.

Tôi là con diều hâu. Con là con diều hâu nhỏ. Hãy mạnh mẽ, con gái của mẹ.

Rồi bà biến mất — không phải từ từ, mà đột ngột, như thể bà chưa từng ở đó.

Mary khóc. Lần đầu tiên kể từ khi rời trại trẻ mồ côi, Mary khóc — không phải vì buồn, mà vì cô cuối cùng cũng biết mình là ai.

---

Chương 9: Nghi lễ

Mary quyết định rằng mẹ cô — Aroha — xứng đáng được yên nghỉ.

Cô tìm được trong nhật ký của Arthur một đoạn viết về nghi lễ tang lễ Māori — karakia (cầu nguyện) và waiata (bài hát) để đưa linh hồn người đi về với tūpuna (tổ tiên). Arthur đã ghi chép cẩn thận, vì ông biết rằng Aroha sẽ muốn được chôn cất theo nghi lễ của bà.

Nhưng Aroha không có mộ. Bà chết ở New Zealand, và theo như Arthur viết, bà đã được chôn cất bởi người dân bản địa theo đúng nghi lễ. Vậy tại sao bà vẫn ở đây?

Mary hỏi Nathaniel.

Ông im lặng rất lâu, rồi nói: Bởi vì bà không chết ở New Zealand.

Mary chưa hiểu. Nathaniel giải thích:

Aroha không chết khi sinh con. Bà sống. Bà sống thêm hai năm sau khi tôi gửi đứa bé đi. Rồi bà đến Anh — đến đây — để tìm con gái mình. Bà đến Hawkser Manor. Và tôi...

Ông dừng lại. Giọng ông vỡ ra.

Tôi không cho bà vào. Tôi nói với bà rằng đứa bé đã chết. Tôi nói với bà rằng Arthur đã chết. Tôi nói với bà rằng bà không có gì ở đây. Bà đứng trước cổng trong ba ngày ba đêm, trong mưa, gọi tên con gái mình. Rồi bà... bà ngã xuống. Bà chết ngay trước cổng tòa nhà này.

Mary cảm thấi như bị ai đánh vào ngực.

Tôi đã chôn bà trong khu vườn phía sau, Nathaniel nói, giọng gần như không nghe thấy. Dưới gốc sồi lớn nhất. Tôi không đặt bia. Tôi không nói với ai. Tôi đã giấu mọi thứ — giấu xác bà, giấu sự thật, giấu tội lỗi của tôi. Và từ đó, bóng ma thuộc địa không bao giờ rời khỏi tòa nhà này.

---

Chương 10: Kāhu

Mary tìm thấy mộ của Aroha dưới gốc sồi lớn nhất ở khu vườn phía sau. Không có bia. Không có dấu vết. Chỉ có một mô đất hơi cao hơn xung quanh, phủ đầy lá mục và rêu.

Cô quỳ xuống. Cô đặt bàn tay lên đất. Và cô cảm thấy — ấm. Đất ấm dưới bàn tay cô, trong khi không khí xung quanh lạnh cóng.

Mary bắt đầu nói. Bằng tiếng Māori — ngôn ngữ mà cô không học từ sách vở hay lớp học, mà từ chính bóng ma thuộc địa, từ những đêm thì thầm trong bức tường, từ giọng hát ru vọng qua hai trăm năm và mười ba nghìn dặm đại dương.

Cô nói: Mẹ. Con đây. Con đã tìm thấy mẹ.

Cô nói: Con xin lỗi vì đến muộn.

Cô nói: Con sẽ cho mẹ được yên nghỉ.

Và rồi cô hát — waiata mà cô không biết mà vẫn biết, bài hát mà Aroha đã ru cô ngủ trong bụng mẹ, bài hát đã được truyền qua máu, qua xương, qua hơi thừ, từ mẹ sang con, từ New Zealand sang Anh, từ thế giới người sống sang thế giới linh hồn và ngược lại.

Khi cô hát, những cây sồi xung quanh bắt đầu rung. Không phải vì gió — không có gió. Chúng rung vì đất dưới chân chúng đang thức dậy. Và từ mô đấu dưới gốc sồi lớn nhất, một luồng ánh sáng mờ ảo — không phải ánh sáng mặt trời, mà là thứ ánh sáng khác, ấm hơn, dịu hơn, như ánh sáng của một ngọn lửa xa xôi — bắt đầu tỏa ra.

Mary thấy bà. Aroha. Đứng trước mặt bà, không phải bóng ma, không phải ảo ảnh, mà là bà — thật, rõ ràng, với nụ cười mà Margaret đã mô tả, với đôi mắt giống hệt mắt Mary.

Bà đưa tay ra. Mary đưa tay ra.

Và khi hai bàn tay chạm nhau — bàn tay của mẹ và con gái, chia cách bởi mười tám năm và cả một đại dương — Mary cảm thấy mọi thứ tan ra. Nỗi đau. Sự cô đơn. Câu hỏi tôi là ai đã ám ảnh cô suốt đời. Tất cả tan ra như sương mù dưới ánh nắng.

Aroha mỉm cười. Bà nói, bằng tiếng Māori:

Kua tae mai koe. Kua tae mai taku kāhu iti.

Con đã đến. Con diều hâu nhỏ của mẹ đã đến.

Rồi bà biến mất — nhưng lần này, không phải vì bà bị giam giữ. Lần này, bà đi vì bà đã được giải phóng.

---

Vĩ thanh

Nathaniel chết ba tháng sau đó. Ông được tìm thấy trong phòng ngủ, nằm trên giường, mắt nhẹ, nét mặt bình yên hơn bất kỳ lần nào Mary từng thấy. Trên bàn đầu giường, có một bức thư viết tay — dành cho Mary:

> Cô Stevens,
>
> Tôi không xứng đáng được tha thứ. Tôi biết điều đó. Nhưng tôi muốn cô biết rằng việc cô đến đây — việc cô đối mặt với tôi, với quá khứ, với sự thật — là món quà duy nhất mà tôi nhận được trong cuộc đời tội lỗi của mình.
>
> Hawkser Manor thuộc về cô. Nó luôn thuộc về cô. Nó thuộc về Arthur, về Aroha, và giờ đây, thuộc về cô.
>
> Hãy cho mẹ cô được nghỉ ngơi. Và hãy cho chính cô được nghỉ ngơi.
>
> Nathaniel Cole.

Mary đọc bức thư, gấp lại, và đặt nó vào túi áo.

Cô đứng trước cổng Hawkser Manor — cánh cổng sắt rỉ sét mà Aroha đã đứng trước đó mười tám năm trước, gọi tên con gái mình trong mưa. Cô nhìn lên tòa nhà. Nó vẫn u ám. Nó vẫn cũ kỹ. Nhưng bây giờ, nó không còn đáng sợ nữa.

Bóng ma thuộc địa đã yên nghỉ.

Mary quay lưng lại, bước qua cổng, và đi về phía mặt trời đang lên — mặt trời Yorkshire mùa xuân, nhạt nhưng ấm, chiếu xuống những ngọn đồi phủ heather tím và những cánh đồng xanh bất tận.

Trong túi áo, chiếc kāhu ngà — chiếc kāhu mà mẹ cô đã đặt trên gối em bé năm xưa — nằm ấm bên ngực cô.

Cô là Mary Stevens. Cô là kāhu iti. Cô là con gái của Arthur Cole và Aroha. Cô là người Māori và người Anh. Cô là cả hai thế giới, và cô không còn phải chọn.

Cô là nhà.

---

HẾT

Thu gọn...