Trong những ngày tháng chiến tranh cắt đứt, rợp máu, Quỷ vương Hạ Tư Mộ – một bóng ma bốn trăm năm tuổi vẫn giữ hình hài thiếu nữ, lạnh lẽo và kiêu căng – đang rong ruổi kiếm mồi trong một vùng đất hoang vắng. Ngẫu nhiên, nó dừng chân bên một đống lửa trại nhỏ, nơi một tiểu tướng quân trẻ tuổi mặt mũi phong sương, tên là Đoàn Tư, đang gục đầu nghỉ ngơi. Trước mặt Đoàn Tư, treo một chiếc túi da nhỏ, ở đó lấp lánh một vật phẩm kỳ lạ: một chiếc Đèn Tỏ Ngày Quang (Bạch Nhật Đề Đăng), ánh sáng trong trẻo dù không cháy, phát ra một luồng khí quen thuộc khiến Hạ Tư Mộ khựng lại.
Chiếc đèn ấy… là tín vật của cố nhân thanh cao, vị sư phụ đã khuất của nó từ lâu, một người đã biến mất trong biển người và thời gian. Thế nhưng, Đoàn Tư – một phàm nhân mới chỉ trải vài chục mùa thu – lại sở hữu nó. Điều này phi lý, nguy hiểm. Hạ Tư Mộ liền dùng thần thông, lặng lẽ xâm nhập giấc ngủ của Đoàn Tư, muốn đánh giá xem kẻ này là ai, và đèn sao lại ở tay hắn.
Trong giấc mộng mơ hồ của Đoàn Tư, Hạ Tư Mộ không thấy một anh hùng quân sự kiêu hãnh, mà thấy bóng dối một đứa trẻ mồ côi, sống trong bóng đen của một gia tộc bại trận, từng bị xã hội đá xuống bùn, từng phải dùng đao kiếm để mồ hôi, máu, và cả linh hồn mình. Quá khứ của Đoàn Tư đen tối như mặt nước đình, đầy những lựa chọn bất đắc dĩ, những vết thương chẳng ai biết. Nhưng trong đáy mắt hắn, lại cháy một ngọn lửa chí hướng mạnh mẽ: không phải là danh vọng, mà là một khát khao mãnh liệt muốn xóa sổ mọi thứ bất công, muốn xây dựng lại một thế giới trong sáng – thứ thế giới mà chính người sư phụ đã mơ ước. Chiếc đèn, là di sản duy nhất sư phụ để lại, trở thành điểm tựa tinh thần, là lời thề sống.
Ngược lại, Đoàn Tư cũng dần nhận ra bí mật của Hạ Tư Mộ. Kẻ này tuy hung ác, tuy lạnh lùng, nhưng mỗi bước đi, mỗi trận chiến, lại như một sự kiên định vững chắc vào một mục tiêu riêng tư. Nó không phải chỉ vì thích tàn sát, mà dường như đang tìm kiếm, đang chờ đợi một điều gì đó xa xôi, một thứ đã mất từ bốn thế kỷ trước. Và trong đôi mắt cực kỳ ấy, Đoàn Tư thấy nỗi cô đơn sâu thẳm – cô đơn của một sinh vật bị thời gian xé toạc, nhìn mọi thứ yêu quý đều tan như bọt nước, mà bản thân thì vĩnh hằng. Tuổi thọ của phàm nhân không quá trăm năm, còn nó – một kẻ cai qu demon – trải qua bốn trăm mùa xuân, vẫn giữ khuôn mặt non trẻ ấy. Thời gian đối với nó, tựa dòng sông khô cằn.
Hai con người, hai sinh mệnh ở hai cực đối lập, dò xét lẫn nhau qua chiếc đèn. Họ nhìn thấy những vết nứt trong lẫn nhau: sự hận thù và yêu mến đan xen trong tim Đoàn Tư, và sự kiêu ngạo cùng nỗi đau chôn sâu trong Hạ Tư Mộ. Trong khoảnh khắc ấy, Đèn Tỏ Ngày Quang không còn chỉ là tín vật, mà trở thành cầu nối. Ánh sáng dịu dàng từ đèn chiếu lên dung nhan hai kẻ – một phàm nhân và một quỷ vương – như một lời thì thầm: rằng tình yêu, dù là tình bạn, là niềm tin, là sự hiểu nhau, có thể là thứ duy nhất chống lại dòng chảy thời gian, thứ vượt qua ranh giới phàm-thần, thứ sưởi ấm cả những mảnh đời đã tàn. Họ không còn là kẻ săn mồi hay người bị săn, mà trở thành hai lữ khách trên con đường cô độc, tìm thấy nhau trong ánh sáng mờ ảo của Bạch Nhật Đề Đăng.







