Anh ấy luôn đến quán ăn nhỏ vào giờ cuối, lúc các bàn đã vắng, tiếng đĩa xếp lại là tiếng duy nhất còn vang lên. Anh là cựu vận động viên điền kinh, một thời gặt hái những vị trí trên bục, giờ đây chỉ còn hai bàn tay thoăn thoát gắp cơm, xào rau, những đường chạy đua bỗng thành những đường lượn lỉnh trong chiếc chảo gang.
Hôm ấy, cửa phòng hơi tịt khói bởi cái nồi cơm điện cũ kĩ. Người vào muộn, một gương mặt trẻ, mỏi mệt đến mức cả tư thế đứng cũng trễ xuống. Học trò vẽ tranh, người Hàn Quốc, như anh tự giới thiệu bằng tiếng Nhật còn vướng víu. Anh ta nhìn bảng thực đơn rất lâu, nhưng không chọn món nào. Cuối cùng, chỉ lầm bẩm một tiếng “kimbap”.
“Kimbap ư? Món đó không phải tiệm tôi phục vụ chính,” anh nhìn người học trò, thấy đôi mắt đỏ hoe sau cặp kính tròn. “Nhưng… tôi có thể làm một ít cơm nắm, nếu cậu không vội.”
Không cần lời đáp, anh đã bước đến bếp. Gạo nóng hổi, dẻo, phảng phất chút vị giấm gạo và muối biển – hương vị của một bữa cơm gia đình thuở nhỏ. Tay vàng một nắm nhỏ, chắc nịch, từng thao tác đều đặn như thuở còn ném lao. Anh nhét vài miếng dưa chuột ngâm chua, một tí trứng chiên, một lớp rong biển khô mềm, rồi nắm chặt, phẳng phiu. Một viên cơm nắm tròn trịa, đơn sơ, tươm tất đến bất ngờ.
“Thường ngày tôi ăn kimbap,” người học trò nói, nhận chiếc khăn giấy gói cơm nắm, “vì nó… dễ cầm, dễ ăn. Như một thứ gì đó mang theo, không cần dĩa.”
Anh gật đầu, ngồi xuống chiếc ghế đối diện, lấy một viên cơm nắm khác cho mình. “Còn tôi, thời sinh viên, mỗi lần đi khỏi ký túc xá, mẹ tôi toàn nấu cơm, nắm thành hình tròn này, bỏ vào hộp giấy. Bảo là ‘ăn cho đủ no, đủ bền’.” Anh cười đượm nghẹn. “Giờ tôi nắm cơm cho người khác, như một sự trả nợ hay trả ơn gì đó.”
Họ ăn trong im lặng, tiếng nhai rất nhỏ, mới khẽ. Viên cơm nắm hơi ấm, dẻo mềm, vị giấm nhẹ, vị mặn của rong biển, vị ngọt của trứng – tất cả hòa quyện, trái ngược với cái khô khan, lạnh lẽo của căn phòng trọ và những bức tường concrete vô hồn ngoài cửa sổ.
Người học trò nhìn viên cơm nắm trong tay, rồi nhìn đôi bàn tay đã từng nắm lao, nắm đất, giờ lại nắm cơm. “Tôi… tôi chưa biết mình phải nắm thứ gì cho cuộc sống này nữa.”
“Cũng chưa cần nắm quá nhiều,” anh đốt một điếu thuốc, làn khói mỏng quấn quanh ngọn đèn vàng. “Thì bắt đầu bằng một viên cơm nắm cũng được. Có người nấu, có người ăn, có người… nắm lại.” Anh giơ cái hộp giấy cũ kĩ, méo mó, bên trong chứa một ít gạo vương:- “Mẹ tôi vẫn gửi cho tôi thế này, hàng tháng, chưa bao giờ thay đổi.”
Người học trò cắn một miếng, nuốt chậm, cái gì đó trong đáy mắt như hòa tan. Họ không nói thêm về nhà phố, về môn phái tranh, về những vụ ném lao vỡ mộng. Họ chỉ nói về cách gạo nấu sao cho dẻo, về thời tiết ở Hàn Quốc khi cắt rong biển, về mùi vị của kimbap mẹ nấu thuở nhỏ, và về cách một viên cơm nắm, nhỏ bé và bình dị, lại có thể mang đến một sự ấm áp lạ lùng trong một căn phòng lạnh, giữa hai người xa lạ.
Khi ra về, người học trò cúi đầu thật sâu, không nói cảm ơn. Anh nhìn theo bóng lưng, rồi nhìn xuống chiếc bàn, nơi còn vương một hạt gạo trắng. Anh thổi bay nó, cười một mình. Cuộc đời có lẽ không phải luôn là những món kimbap đẹp đẽ, chỉn chu, gói kín. Đôi khi nó là những viên cơm nắm thô sơ, hơi nóng, hơi vương vất, nhưng cũng đủ để hai người cùng cầm, cùng ăn, cùng thở phào một tiếng giữa những trắc trở.






