Anh bước vào Ngôi Nhà với một trái tim đã cơ hồ quên cách đập rồi. Lẽ ra đây chỉ là một công việc tạm thời, một bến đỗ sau những ngày chông chênh trên đường phố đông đúc. Nhưng rồi, thứ gì đó trong hơi thở của nó – một mùi khó tả, pha lẫn thuốc khử trùng, mùi cơ thể già nua và thứ mùi đắng ngắt như kim loại gỉ sét – đã ghim chặt anh vào cánh cửa sắt ken két này. Ngôi Nhà không phải là một tòa nhà. Nó là một cái bụng khổng lồ, nuốt chửng thời gian và ký ức, và anh, một kẻ lang thang, lạc vào túi áo của nó.
Ngay từ đầu, mọi thứ ở đây đều mang một lớp vỏ bóng, một sự khép kín ngang ngửa. Các cư dân trong gác xếp lầm lì, ánh mắt họ trôi lơ lửng somewhere beyond the walls, như thể tâm trí đã rời xa cơ thể. Những người nhân viên, với nụ cười gân cứng và những bước chân nhanh gấp đôi thường lệ, tạo nên một lớp màn che phủ tinh tế. Họ nói về cơn đau nhức khớp, về bữa cơm tối, về chương trình TV buổi chiều, nhưng nếu lắng tai kỹ, trong những câu chuyện tầm thường ấy lại vang lên những khoảng lặng đầy ám ảnh – sự ngắt quãng đột ngột, cái nhảy ùa về với quá khứ, ánh mắt lia nhanh về phía lối đi vắng bóng lên tầng bốn.
Cái tầng đó, như một cơn thủy triều ngầm, cứ reo lên trong mọi cuộc trò chuyện. Tầng bốn bị khoá, họ nói. Khoa bệnh đã đóng cửa lâu rồi. Khu di dưỡng mở rộng, đáng ra phải là nơi đầy nắng và tiếng cười, lại trở thành một vùng cấm kỵ, một con thuyền ma neo đậu trên một bến bờ đầy sạn sỏa. Một cô y tá trẻ, với đôi mắt lác vào một góc phòng khi mọi người không để ý, đã thốt lên một câu khiến anh rùng mình: “Ở đó… cứ như thể Ngôi Nhà đang ngủ thiếu đi một phần tâm trí. Không ai được đánh thức nó dậy.”
Và rồi Ngôi Nhà bắt đầu nói với anh bằng ngôn ngữ của chính nó. Những tiếng động trong đêm – tiếng bánh xe xe lăn lạch cạch trên hành lang vắng, dù không ai ở đó; tiếng nước chảy trong phòng tắm bị khoá; tiếng cười khẽ, như tiếng trẻ con, vọng ra từ phía sau tấm bản gỗ chắc nịch ở lối lên cầu thang tầng bốn. Một người đàn ông già, ông cụ thường ngồi yên lặng ở phòng khách, khi tay anh vô tình chạm vào chiếc khăn quàng vai của ông, đã giật mình, nhìn anh với ánh mắt hoảng loạn và thì thầm: “Tóc… màu tóc ấy. Cũng màu tóc của đứa trẻ mất tích năm ấy…” Đứa trẻ mất tích? Năm ấy? Trong đầu anh, một sợi dây bị đứt, một mảnh ký ức mờ nhạt về một căn nhà cũ, về một bức tường gạch ố vàng, về một cánh cửa sổ nhỏ nhìn ra khu vườn hoang… bỗng chốc sáng rực lên, gắn với cái tên “Ngôi Nhà” một cách ghê gớm và thân thuộc.
Anh bắt đầu theo đuôi những lỗ hổng, những mảnh ghép rời rạc. Anh khám phá ra rằng, trong hồ sơ lưu trữ cũ kỹ của Ngôi Nhà, có một trang bị xé bỏ, để lại một vết rách vuông vức. Anh lục lạo kho lưu trữ vật dụng tạm của những người chết không ai thăm nom, tìm thấy một chiếc đồng hồ bỏ túi cũ kỹ, bên trong có khắc dòng chữ viết tay xiêu vẹo: “Cho con của Ngôi Nhà”. Anh lần theo mùi ẩm mốc đến một căn phòng rửa tay trên tầng hai, nơi một ống dẫn nước đã bị tắc, và phía sau tấm gỗ sơn tróc lộ, là một lỗ hổng nhỏ, trông xuống… một góc sân trong khuôn viên cũ. Góc sân đó, trong ký ức anh mờ mịt, chính là nơi có một bụi cây hồng leo, và dưới gốc cây, đã có một chiếc hộp gỗ nhỏ, được một đôi tay nhỏ bé cất giấu. Chiếc hộp của một đứa trẻ mồ côi.
Dần dần, bức tranh hiện ra, đen tối và đầy đau đớn. Ngôi Nhà này không phải là nơi chữa lành. Nó là một nơi trú ẩn, một nơi giấu xác, một nơi chôn vùi. Những bí mật đen tối của cư dân và người chăm sóc chẳng qua là cái bóng của một sự thật kinh hoàng hơn: có một đứa trẻ đã chết ở đây, nhiều năm về trước, và cái chết đó đã bị chính Ngôi Nhà – với sự tham gia của những con người bên trong – che giấu, bóp méo, biến thành một câu chuyện về một đứa trẻ mất tích vô Chung Cư. Nhưng đứa trẻ ấy không phải vô gia cư. Nó là một phần của Ngôi Nhà, và nó đã bị từ bỏ. Và có một sự trùng lặp đáng sợ: nhân vật chính, kẻ lang thang được Ngôi Nhà tuyển mộ, lại có những đặc điểm, những sợi tóc màu nâu đỏ, những đường nét trên khuôn mặt, trùng khớp với những mô tả mờ nhạt về đứa trẻ trong hồ sơ cũ kỹ.
Anh đứng trước cánh cửa gỗ dày dẫn lên tầng bốn, tay run run. Dưới chân, Ngôi Nhà rên rĩ một tiếng, như thể nó biết anh sẽ mở cánh cửa ấy. Cuối cùng, anh cũng sẽ phải đối mặt với cái chết đã bị chôn vùi, và với câu hỏi đau đớn nhất: liệu chính anh có phải là một phần của bí mật ấy không? Liệu ký ức mới chập chờn của mình có phải là sự trả về của một tâm hồn đã từng sống và chết trong chính Ngôi Nhà này? Anh giơ tay lên, và cái chìa khóa cũ, tìm thấy trong một ngăn kéo bí mật của văn phòng quản lý, lạnh lẽo trong lòng bàn tay. Ngôi Nhà đang chờ đợi. Và anh, có lẽ, cũng đã về nhà.







