Mặt trời như một đồng xu cháy xém treo lơ lửng phía chân trời Salvageland – vùng đất bỏ hoang quanh núi lửa dormant bên ngoài Manila. Không phải một vùng đất bình thường: đây là nơi những cư dân cuối cùng của một ngôi làng bị nhà nước phá bỏ vẫn còn rong ruổi theo đuổi những mỏ vàng nhỏ bé trong đám tro bụi. Đất đá như vỏ trứng gà vỡ, những thân cây gỗ mun nhọn hoắt vươn lên từ các khe nứt, và không khí lúc nào cũng mang vị chua nhẹ của lưu huỳnh.
Đồn cảnh sát cứu hộ số 7, một khối nhà cấp thiết được xây từ bê tông và tôn phế liệu, đứng đó như một chiếc răng nanh duy nhất trong cửa sông khô cằn. Trong đó, ông Lê Văn Dũng – trung úy về hưu được trở lại làm nhiệm vụ lưu trú – đang lau súng trường. Bàn tay gầy guộc, những đường gân nổi lên như dây cáp, bày tỏ hàng chục năm cầm súng và sống sót qua những vụ nổ. Cạnh ông là小伙子的 Trần Minh Khôi, chỉ mới tròn hai mươi ba tuổi, mặc cảnh phục mới toanh còn toát lên mùi vải khô. Cậu vừa tốt nghiệp Học viện cảnh sát, và Salvageland là nhiệm vụ đầu tiên của đời cậu – một bước ngoặt đắt giá từ phòng học lý thuyết straight vào cái chết có thể rình rập phía sau tảng đá bất kỳ.
“Nghe lõm,” ông Dũng nói mà không quay đầu, giọng khô khốc như tro bụi. “Ở đây không có chuyện bình thường. Tất cả đều có giá. Một viên đạn, một gói thuốc, thậm chí một cái bắt tay. Và cái giá đó thường được trả bằng máu.”
Khoảng trước đồn là một khoảng đất trống, nơi mọi con đường đều dẫn đến. Chỉ có một con đường đất đỏ duy nhất chạy qua, chọc thẳng qua các đồi đá như một vết xước. Họ đã kiểm tra hai lần: chướng ngại vật, vị trí phòng thủ, lượng đạn dự trữ. Khôi dựng lên một tấm bản đồ mờ nhạt trong đầu: góc tối từ gác chuông, tầm nhìn từ cửa sổ tầng trệt, các điểm mù.
Rồi họ nghe thấy tiếng động cơ gầm rú từ phía xa – không phải xe tải thô sỉ của địa phương, mà tiếng quãng đạp của các dòng xeOff-road được tinh chỉnh. Một đoàn xe dài, bụi bay mù mịt. Trước mắt họ, một chiếc SUV đầu tiên lao vào khoảng đất trống, phanh khan, bốn người đàn ông lập tức nhảy xuống, vũ trang hạng nặng, khuôn mặt lo âu đã lộ rõ sự kinh hoảng.
Ông Dũng nâng súng, nhưng Khôi chạy ra, giơ cao tay. “Đứng lại! Cảnh sát!”
Người đàn ông cao lớn dẫn đầu, một khuôn mặt đã bị phỏng xạ nhẹ ở xương quai hàm, giơ tay lên. “Chúng tôi cần nạp đạn và… y tế. Một người bị thương nặng. Chúng tôi bị phục kích. Bây giờ.” Giọng hắn khản đặc, không còn thời gian cho nghi thức.
Khôi đưa mắt về phía ông Dũng. Ông lão gật đầu một cái nhẹ. “Mang theo súng vào. Mười mét. Không có ai động vào. Tên của các anh?”
“Salvageland không có tên của ai,” người đàn ông kia trả lời, mắt lia nhanh về phía rừng phía sau đồn. “Chỉ là chúng tôi… và chúng.”
Sau đó, như một cơn bão lặng lẽ, trước mắt họ hiện ra bộ mặt thực sự của những kẻ cư trú và cướp bóc tại Salvageland. Ba chiếc xe tiếp theo chạy vào, và bên trong – thay vì những tên tội phạm hung hăng – là cảnh tượng một cuộc thảm sát nhỏ. Một gã đàn ông trẻ nằm dập dềnh trong máu trên hàng ghế sau, một mảnh vỡ từ một quả lựu đạn tự chế còn dính vào vai. Bốn gã khác, mặt mày tái mét, vũ trang đến tận răng, nhưng mắt họ lộ rõ sự tuyệt vọng chứ không phải thách thức. Họ không phải đến để tấn công đồn cảnh sát. Họ đang chạy trốn một nhân tố khác – một kẻ săn mồi trong vùng đất này.
“Đó là ‘Bà mụ’,” người đàn ông bị phỏng xạ thì thầm, tên gọi khét tiếng trong các bản tin không chính thức về các băng đảng xứ đảo – một sát thủ với đội quân nửa người nửa máy móc, những kẻ tàn nhẫn đến mức ngay cả Salvatore “The Shark” Mangubat, trùm tội phạm có quyền lực nhất phía nam Manila, cũng phải kiêng dè. Hắn đã nắm bắt được một trong những mỏ cocaine độc nhất trên đất Salvageland, và những kẻ đàn ông này – từng là cánh tay đắc lực của Mangubat – đã nổi loạn, giấu một kho hàng và giết chết một số chỉ huy của hắn. Bây giờ họ đang chạy trốn sự trả thú của Bà mụ, một kẻ không bao giờ thỏa hiệp, một cơn ác mộng được gDK từ tro núi lửa.
Đồn cảnh sát nhỏ bé trở thành trung tâm của cơn bão. Không phải vì nó có sức mạnh quân sự, mà vì nó là điểm duy nhất trong vùng hoang sơ có luật pháp – và lương thực y tế. Ông Dũng đã hiểu ngay. Hắn ta không bao giờ cắn vào mồi ngon như thế nếu không chắc chắn. Hắn đang lấy cái giá của mạng sống để mua thời gian.
“Đồng ý cấp cứu,” ông Dũng nói, giọng của ông lạnh lùng như thép mềm. “Nhưng các anh để lại vũ khí ngoài cổng, đăng ký tên, và sau khi xử lý y tế, mọi người sẽ bị tạm giam. Đồn này không phải nơi trú ẩn. Nó là ngục.”
Họ gật đầu, tuyệt vọng. Khi Khôi và cảnh sát trẻ tuổi khác mang theo dụng cụ y tế, ông Dũng ra lệnh dựng hàng rào bảo vệ nghiêm ngặt. Ông biết rằng Bà mụ sẽ đến – và sẽ đến không chỉ với lòng thù hận, mà còn với một thông điệp. Một thông điệp rằng không có nơi nào trong Salvageland là an toàn, rằng ngay cả những quy tắc cũ kỹ nhất cũng bị xé nát bởi bạo lực mới.
Đêm buông xuống trên vùng núi lửa như một tấm màn phủ bụi. Trong đồn, ánh đèn pin lập lòe chiếu lên khuôn mặt đẫm mồ hôi của gã bị thương, và lời thì thầm kinh hoàng từ các tên còn lại về những gì Bà mụ có thể làm: cắt lưỡi, đóng đinh vào tim, biến đổi xác chúng thành một phần của cảnh quan Salvageland.
Khôi nhìn ra bóng tối ngoài cửa sổ phòng gác. Từng ngôi sao lấp ló sau làn khói bụi. Anh nhớ lời giáo trình về luật pháp và quyền con người. Nhưng ở đây, trong cái xác sống của một vùng đất bị bỏ quên, giữa sự sụp đổ của trật tự, anh thấy mình đang đối mặt với một sự lựa chọn khác: không phải giữa pháp luật và tội phạm, mà giữa sự tồn vong của một thế giới nhỏ bé và cơn thịnh nộ của một thế giới khác đang nuốt chửng mọi thứ.
Ông Dũng đặt tay lên vai Khôi, hơi thở của ông nặng mùi thuốc lá và đất. “Con nghĩ gì, con trai?”
“Tôi nghĩ,” Khôi nói, mắt vẫn dán vào bóng đêm, “rằng Salvageland không phải là một vùng đất trên bản đồ. Nó là một người. Một người đang hấp hối, và tất cả chúng ta đều bị mắc kẹt trong cái chết của họ.”
Một tiếng động lạo xạo từ rừng – có thể là thú, có thể là người. Một tiếng cười khẽ, như tiếng đá vỡ. Salvageland đang thức giấn. Và bữa tiệc máu me sắp bắt đầu ngay tại ngưỡng cửa của đồn cảnh sát nhỏ bé.







