Một năm. Chỉ cần một năm trời. Vậy mà đủ để cả vùng Ashland, Ohio—thị trấn mà dân gian quanh vùng từng gọi đùa là cái rốn chết giữa cánh đồng bắp khô cằn khô—biến thành một cái tên mà người ta thề thốt không bao giờ nhắc đến sau khi mặt trời lặn.
Dịch bệnh đến không báo trước. Không có tiếng còi báo động, không có hàng rào chặn đường, không có đoàn xe quân sự bọc thép lăn bánh vào thị trấn. Nó chỉ đến—bằng những con giun đất dài ngoẵng, ướt sột sựt, từ lòng đất mà hàng trăm năm nông nghiệp khai thác đã quên mất cách tôn trọng. Ban đầu, người ta tưởng đó chỉ là vụ nhiễm ký sinh trùng bình thường. Ai mà không từng nuốt phải một con giun đất hồi nhỏ, le cái má đỏ hoe, cười toe rồi kể cho bọn trẻ khác nghe? Nhưng loài này khác. Loài này không nằm yên trong ruột rồi chịu số phận bị tiêu hóa cùng thức ăn. Loài này bò. Nó bò trong máu. Nó bò trong não. Nó bò trong giấc mơ.
Ký sinh trùng Stratum vorax—cái tên mà đám nhà khoa học đặt sau khi mổ xẻ xác những nạn nhân đầu tiên—không chỉ ăn thịt người theo nghĩa đen. Nó ăn ý chí. Nó ăn trí nhớ. Nó ăn cả cái gọi là con người bên trong bộ xác di chuyển được. Người nhiễm bệnh ban đầu chỉ thấy nhức đầu, chóng mặt, rồi dần dần, họ bắt đầu nghe thấy tiếng nói. Không phải ảo thanh kiểu tâm thần phân liệt—mà là tiếng rít nhẹ dưới da, như ai đó đang thì thầm từ bên trong xương. Rồi họ mở miệng, và những lời nói phát ra không phải từ ý thức của chính họ nữa.
Thị trấn giun đất Ashland vốn là nơi mà ánh đèn đường chỉ sáng lờ mờ vào ban đêm, nơi tiếng cười của mấy gã thợ mớ say xỉn vang ra từ quán bar duy nhất trên đường Main, nơi bọn trẻ con đua nhau kể chuyện ma về cánh đồng phía Nam. Nhưng dưới ánh trăng của năm dịch bệnh, ánh sáng ấy tắt hẳn. Thay vào đó là thứ ánh sáng khác—ánh lửa từ những đống thiêu ngoài vòng pháp luật, ánh lửa từ đôi mắt của những người đã quên mình từng là ai.
Và rồi, từ đống tro tàn ấy, đứng lên một người đàn ông tên Joshua.
Joshua không phải loại lãnh đạo mà người ta bầu chọn trong những ngày bình yên. Ông ta là nông dân, từng sở hữu mảnh đất khô cằn phía Đông trước khi cả vùng trở thành nghĩa địa. Nhưng Joshua có thứ mà người ta cần trong thời kỳ hỗn loạn: một giọng nói có sức nặng, đôi mắt bừng cháy như thể ông ta nhìn thấy điều gì đó mà người thường không nhìn thấy, và—quan trọng nhất—một đứa tinh thần tuyệt đối không biết sợ. Ông ta tuyên bố rằng ký sinh trùng không phải thảm họa. Đó là phép thử. Là lời tuyển gọi. Là cách Chúa (hoặc bất kỳ vị thần nào mà đám đông muốn nghe) lọc bỏ kẻ yếu đuối khỏi kẻ mạnh.
Những người chăn nuôi gia súc—những kẻ từng sống nốt phần đời còn lại trong im lặng, vắt sữa bò lúc mờ sáng, sửa hàng rào khi gió mùa thổi—giờ đây trở thành đạo quân bất đắc dĩ của Joshua. Họ phát tán giáo lý bằng hai cách: thuyết phục, đương nhiên, nhưng nhiều hơn nữa là bằng vũ lực. Cái gọi là thuyết phục ở đây bao gồm việc giam một người chưa nhiễm trong chuồng gia súc cùng với vài con giun đất trưởng thành, để họ chào đón ký sinh chủ bằng chính xác thịt mình. Còn vũ lực đơn giản là kéo đi, không hỏi han, không giải thích. Sáng hôm sau, người ta thấy xác họ nằm trên bệ cửa nhà thờ cũ, hai mắt mở toang, miệng nở nụ cười—nụ cười mà bất cứ ai còn tỉnh táo đều biết rằng người đó không còn là người nữa.
Ba người phụ nữ. Ba cái tên mà dân thị trấn giun đất Ashland gần như quên mất, nếu không cố tình nhớ. Họ không có họ hàng giàu có, không có vũ khí, không có kế hoạch gì cả. Họ chỉ có nhau, có chút hiểu biết vệ sinh rudi—rửa tay bằng xà phòng pha loãng, đun sôi nước dù phải tốn hết nhiên liệu còn lại, giữ vết thương sạch sẽ bằng rượu cồn đốt—và có sự nhẫn nại nhặt nhạnh từng bữa ăn. Họ ăn đồ hộp hết hạn sử dụng, ăn rễ cây mọc dại, ăn cả cỏ dại luộc. Họ di chuyển vào ban ngày khi cả thị trấn chìm trong cơn cuồng ngủ do ký sinh trùng gây ra—vì thú vị thay, loài giun Stratum vorax cần chủ vật nghỉ ngơi để hoàn thành chu kỳ sinh sản, nên nó ép người nhiễm ngủ sâu vào ban ngày và hoạt động vào ban đêm. Đó là lý do thị trấn giun đất Ashland sống bằng đêm. Còn ban ngày, ban ngày thuộc về ba người phụ nữ.
Họ sống sót bảy tháng. Bảy tháng dài như bảy năm. Họ chuyển giữa ba địa điểm—nhà kho cũ của trang trại Henderson, nhà tắm công cộng đã ngừng hoạt động, và cuối cùng là hầm chứa rượu dưới nhà thờ. Mỗi lần di chuyển, họ để lại dấu vết mờ nhạt, hy vọng kẻ đuổi theo sẽ mất dấu. Nhưng ký sinh trùng không cần thị giác để tìm con mồi. Nó cảm nhận nhiệt độ. Nó cảm nhận hơi thở. Nó cảm nhận nỗi sợ.
Và rồi, tất cả đều gục ngã.
Không phải vì chúng bị tìm thấy. Không phải vì hết thức ăn. Mà vì ký sinh trùng có thứ vũ khí mà bất kỳ ai sống sót đến tháng thứ bảy đều bắt đầu nghi ngờ: nó cho ăn. Đúng vậy. Nó cho ăn. Bằng cách thôi miên, bằng cách tạo ra ảo giác về thức ăn ngon—bánh mì nóng hổi, thịt gà nướng, sữa tươi—nó dụ con mồi từ bên trong. Não bộ sản xuất dopamine, serotonin, endorphin, tất cả cùng một lúc, tạo ra cơn phê mà bất kỳ chất nào trên thế giới đều phải ganh tị. Và khi đã nghiện rồi, việc chống lại chỉ là vấn đề thời gian.
Người đầu đầu hàng là Helen—Helen với đôi tay luôn sạch sẽ đến mức ai cũng ghen tị, Helen luôn là người kiên định nhất, người duy nhất có thể nhìn thẳng vào mắt Joshua và nói không. Cô ta bị bắt gặp một đêm, ngồi ngoài đường Main, ôm một bát canh tưởng tượng, nở nụ cười trong khi giun đất bò ra từ khóe mắt.
Hai người còn lại—Maggie và Ruth—cố gắng chạy. Họ chạy suốt đêm, xuyên qua cánh đồng bắp đã khô xác, chân xé da dưới đất cứng, nước mắt chảy mà không một giọt nước mắt nào còn ý nghĩa gì. Nhưng thị trấn giun đất không có lối thoát. Cánh đồng bao quanh như bức tường, và đằng kia là đám chăn nuôi—những con người đã mất linh hồn nhưng vẫn còn sức mạnh cơ bắp, tay cầm cuốc, tay cầm súng săn, miệng lẩm bẩm những câu kinh văn mà Joshua đã dạy họ thuộc lòng.
Ruth đầu hàng trước. Maggie chứng kiến em gái mình quỳ xuống giữa cánh đồng, hai tay giơ lên trời, miệng há hốc trong khi ký sinh trùng bò vào—và cô không làm gì được. Bởi vì điều kinh hoàng nhất không phải là nhiễm bệnh. Điều kinh hoàng nhất là nhận ra mình muốn bị nhiễm.
Và rồi sự phản bì xảy ra. Không phải phản bĩ giữa người với người—mà phản bội giữa con người bên trong với chính xác con người ấy. Cái tôi mà ba người phụ nữ gìn giữ suốt bảy tháng bắt đầu nứt vỡ, không bởi áp lực bên ngoài mà bởi một sự thật đơn giản và tàn nhẫn: sống sót mà phải chứng kiến người thân yêu biến thành thứ gì đó không còn là người, mà không có quyền kết thúc nỗi đau cho họ—cuộc sống như vậy có đáng để tiếp tục không?
Phạm thượng đến sau. Không phải dưới hình thức phá hủy đền thờ hay xóa bỏ đức tin—mà bằng cách biến chính đức tin thành thứ kinh dị. Joshua và đạo quân của ông dựng lên những nghi lễ mà trong đó xác người chưa nhiễm bệnh bị mở bụng, nằm giữa vòng tròn giun đất, và đám đông nhảy múa xung quanh, tin rằng ký sinh trùng sẽ tha bớt cho họ nếu họ dâng món quà là thịt sống. Thị trấn giun đất Ashland từ đó trở thành bàn thờ hiến tế, và mỗi đêm, mùi thịt chín—không phải từ lửa mà từ bên trong cơ thể những nạn nhân bị ký sinh—bay lên cùng khói trầm, át cả mùi bắp khô và đất bụi.
Cảnh tượng kinh hoàng về xác thịt không phải là kết thúc. Nó là hiện trạng. Mỗi sáng, khi mặt trời lên và đám nhiễm bệnh chìm vào giấc ngủ sâu, thị trấn im lặng đến mức người ta nghe rõ tiếng giun đất di chuyển dưới lớp đất—như tiếng thì thầm, như tiếng nhai, như tiếng cười. Và mỗi đêm, khi ánh trăng lên, họ lại tỉnh dậy, bước ra khỏi nhà với đôi mắt đờ đẫn, miệng mỉm cười—nụ cười giống hệt nụ cười của Helen, của Ruth, của cả ba người phụ nữ mà không ai còn nhớ tên.
Thị trấn giun đất Ashland không bị hủy diệt. Nó bị nuốt chửng. Từ bên trong. Bằng cách chậm rãi, kiên nhẫn, và—tệ hại nhất—bằng sự đồng thuận của chính những người đang bị tiêu hóa.







