Màu Tà Ác: Đen — Kolory zła: Czerń
---
I. Ngày mùa thu cuối cùng
Có những thị trấn tồn tại như thể thời gian đã quên chúng. Bellmore là một trong số đó — một chấm nhỏ trên bản đồ giữa những rừng thông già và những cánh đồng đã ngủ đông, nơi con người sống chậm đến mức người từ phố thị bước vào cứ muốn hỏi xem họ đã bị kẹt lại ở thập kỷ nào.
Emil Voss không thích nơi này. Làm công tố viên mười hai năm ở thành phố, anh đã quen với tiếng gầm xe buýt đêm, với ánh neon phản chiếu trên vũng nước, với những hồ sơ tội phạm nặng đến mức cần hai tay mới xách nổi. Nhưng Bellmore — Bellmore khác. Im lặng. Xanh. Đẹp theo kiểu khiến người ta khó thở.
Anh được điều chuyển đến qua một thỏa thuận không được nói rõ nguyên nhân. Chỉ biết rằng có một vụ án cũ chưa được giải quyết, và người ta thấy phù hợp giao nó cho một người ngoài.
Ông đang muốn tôi dọn dẹp hồ sơ thôi, phải không? Emil hỏi trưởng phòng trước khi đi.
Người đàn ông lớn tuổi lắc đầu. Ông đang muốn tôi tin là một công tố viên mới toanh đến để phát hiện điều gì đó.
Emil lặng lẽ. Anh hiểu ý.
Điều đó chứng tỏ không ai hiểu anh.
---
II. Alexander
Cậu bé tên Alexander Brandt. Mười hai tuổi. Tóc vàng, mắt xanh sáng, nụ cười thiếu hai răng cửa. Mất tích vào một buổi chiều thứ Năm khi đang đi về nhà từ trường. Khi em bước vào con hẻm giữa Rues Baum và số 43 mồm Hạt Dẻ, Alexander đã không bước ra.
Không dấu vật tranh chấp. Không nhân chứng. Hẻm tĩnh lặng như một tấm gương vỡ. Một cậu bé tan biến giữa hai bức tường trắng như chưa từng tồn tại.
Emil xem hồ sơ vụ án trong căn phòng ban nhỏ phía sau đồn cảnh sát — một mảnh đất cắt từ khu vực chờ, trên có cơ sở mộc nát rỗng, túi ficus kiệt sức, và những tấm poster răn đe chống bắt nạt bằng giấy kraft đã ngả vàng.
Hồ sơ có vẻ đã bị ai đó dính lên bàn nướng, bị bỏ qua. Báo cáo điều tra nhanh chóng như việc vẽ rồi lau đi ngay. Họ quét qua, họ hỏi mấy câu, họ kết luận thất bại. Không ai thực sự nhìn vào.
Nhưng Emil nhìn.
Anh làm điều anh hay làm: nhìn lại những thứ người ta vội vàng bỏ qua, và nghe tiếng nói trong im lặng.
Trang ba: Alexander Brandt thuộc gia đình Brandt — cha: Johann Brandt, chủ xưởng mộc Tom; mẹ: Eva Brandt, nội trợ, tốt hiếm khi ra khỏi nhà. Một người em gái: Leni, sáu tuổi trong hồ sơ mất tích. Một người chị gái: Marion, mười bảy tuổi, đã rời thị trấn sáu tháng sau vụ mất tích, sinh viên ở thành phố.
Emil ghi chú: Marion rời đi rất nhanh. Không tham gia tiếp tục tìm kiếm. Bị buộc? Hay biết điều mà người lớn không nên biết?
Trang bảy: Nhà Alexander từng mở cửa cho một buổi trò chuyện cộng đồng năm trước. Trên bàn ăn — ánh sáng từ đèn khói — Marion đã nói với một giáo viên rằng có người đến nhà vào ban đêm. Giáo viên không báo cáo. Không ai hỏi thêm.
Emil dừng lại. Anh đọc lại dòng đó ba lần.
Có người đến nhà vào ban đêm.
---
III. Hẻm
Sáng hôm sau, Emil đến con hẻm.
Nó nhỏ hơn anh tưởng. Hai bức tường trắng, một bên là tường nhà số 43 mồm Hạt Dẻ, bên kia là hàng rào gỗ của gia đình Brandt. Mặt đất đá rỗng, không cỏ, không dấu vết. Một thùng rác nâu đã được dọn từ lâu, để lại một vòng đen trên đá.
Emil đứng ở nơi Alexander cuối cùng được nhìn thấy. Anh nhắm mắt.
Không có tiếng xe. Không có tiếng gọi. Chỉ có gió thu cuối cùng thổi qua hẻm, mang theo mùi lá mục và đất ẩm.
Anh mở mắt, nhìn lên. Cửa sổ tầng hai của số 43 mồm Hạt Dẻ — căn nhà bên cạnh — đóng kín. Nhưng kính cửa sổ phản chiếu ánh sáng, và trong ánh sáng đó, Emil thấy một hình dáng mờ ảo. Người đàn ông, hoặc bóng của người đàn ông, đứng sau kính.
Emil giơ tay chào.
Cửa sổ đóng sập.
---
IV. Người đàn ông ở số 43 mồm Hạt Dẻ
Tên ông ta là Klaus Ritter. Sáu mươi hai tuổi. Gầy gò, tóc bạc cắt ngắn, đôi mắt xám như băng đóng trên mặt đất mùa đông. Ông ta sống một mình trong căn nhà đó từ khi vợ mất năm 1987 — năm Alexander mất tích.
Ông Ritter, Emil nói, đứng trước cửa. Tôi là công tố viên Emil Voss. Tôi muốn hỏi về vụ mất tích của Alexander Brandt.
Klaus Ritter mở cửa đủ để lộ nửa khuôn mặt. Tôi đã nói rồi. Tôi không thấy gì.
Ông sống ngay bên cạnh hẻm nơi cậu bé mất tích.
Và tôi đã nói rồi. Tôi không thấy gì.
Emil nhìn vào đôi mắt xám đó. Ông có thấy ai đến thăm gia đình Brandt vào ban đêm không?
Klaus Ritter khựng lại. Chỉ một khoảnh khắc — một khoảnh khắc mà người ta không thể giả vờ — nhưng Emil thấy. Sự do dự. Sự sợ hãi. Sự biết.
Ông nên đi, Klaus Ritter nói, và đóng cửa.
Emil đứng ngoài cửa mười giây. Rồi anh quay lưng, bước xuống bậc thềm, và ghi vào sổ: Klaus Ritter biết điều gì đó. Ông ta sợ. Không phải sợ tôi — sợ thứ gì đó khác.
---
V. Vụ án cũ
Đêm đó, trong căn phòng trọ nhỏ phía trên quán rượu Zum Goldenen Hirsch, Emil mở hồ sơ thứ hai.
Vụ mất tích thứ nhất — năm 1975. Mười bốn năm trước Alexander.
Cậu bé tên Thomas Neumann. Mười một tuổi. Tóc nâu, mắt nâu, nụ cười rộng. Mất tích khi đi chợ cho mẹ vào sáng Chủ Nhật. Không bao giờ được tìm thấy.
Hồ sơ cũ hơn, mỏng hơn, viết tay bằng mực đã phai. Nhưng Emil nhận ra một chi tiết khiến anh phải đọc lại ba lần:
Thomas Neumann cũng mất tích gần con hẻm giữa Rues Baum và số 43 mồm Hạt Dẻ. Không phải trong hẻm — mà gần hẻm. Ở một điểm mà từ cửa sổ tầng hai của số 43 mồm Hạt Dẻ, người ta có thể nhìn thấy.
Emil dẫm chân. Anh đứng dậy, đi đi lại lại trong căn phòng nhỏ, rồi ngồi xuống và mở hồ sơ thứ ba.
Vụ mất tích thứ ba — năm 1963. Hai mươi hai năm trước Alexander.
Cô bé tên Anna Gruber. Mười ba tuổi. Tóc đen, mắt xanh. Mất tích khi đi bộ qua khu vực gần hẻm. Không bao giờ được tìm thấy.
Ba vụ mất tích. Ba đứa trẻ. Cùng một khu vực. Cùng một căn nhà ở số 43 mồm Hạt Dẻ.
Và trong cả ba hồ sơ, cùng một cái tên xuất hiện như một dòng chữ bị gạch nhưng vẫn đọc được: Klaus Ritter — nhân chứng tiếp cận gần nhất — từ chối điều tra sâu hơn.
---
VI. Màu tà ác
Emil không tin vào ma. Anh tin vào con người — vào khả năng con người trở thành thứ gì đó tồi tệ hơn ma, vì ma không cần lý do.
Anh nhìn ra cửa sổ phòng trọ. Đêm Bellmore tĩnh lặng như một nghĩa trang. Xa xa, ánh đèn từ số 43 mồm Hạt Dẻ hắt lên bầu trời như một ngọn hải đăng đen.
Màu tà ác: Đen, Emil nghĩ. Không phải đen của bóng tối — mà là đen của thứ không bao giờ được nhìn thấy, không bao giờ được nói ra, không bao giờ được thừa nhận. Đen của sự im lặng kéo dài ba thập kỷ. Đen của những người biết nhưng không nói. Đen của một thị trấn chọn cách quay mặt đi.
Anh nhớ lại câu nói của Marion Brandt — người chị gái đã rời đi — trong bản ghi âm phỏng vấn duy nhất với cảnh sát năm xưa:
Cậu ấy không biết mình đang chơi với ai. Cậu ấy nghĩ đó là trò chơi. Nhưng không phải trò chơi. Không bao giờ là trò chơi.
Ai? Ai mà Alexander nghĩ đang chơi cùng cậu?
Emil gấp hồ sơ lại. Sáng mai, anh sẽ tìm Marion Brandt.
---
VII. Marion
Marion sống ở thành phố, trong một căn hộ nhỏ phía sau ga tàu. Cô gái mười bảy năm xưa giờ đã hai mươi bảy — đôi mắt xanh giống Alexander, nhưng không còn nụ cười. Cô làm việc ở một hiệu sách cũ, sống một mình, không bạn bè, không gia đình.
Emil gõ cửa. Marion mở ra, nhìn anh, và trên khuôn mặt cô hiện lên biểu cảm mà anh chỉ thấy ở những người đã sống với nỗi sợ suốt cả đời: sự mệt mỏi.
Anh là ai?
Công tố viên Emil Voss. Tôi đến về em trai em.
Marion không mời anh vào. Cô đứng ngay cửa, hai tay chặn ngang, như thể căn hộ phía sau là thứ gì đó thiêng liêng mà người ngoài không được phép chạm vào.
Tôi đã nói hết rồi, cô nói. Năm đó tôi đã nói hết.
Em nói với giáo viên. Không với cảnh sát.
Cảnh sát không nghe. Họ không muốn nghe.
Em nói rằng có người đến nhà vào ban đêm. Em nói rằng Alexander nghĩ đó là trò chơi. Em nói không phải trò chơi. Em đang nói về ai?
Marion im lặng. Đôi mắt cô hoe lên. Cô nhìn xuống, rồi nhìn lên, rồi nhìn vào khoảng không giữa hai người — vào điều gì đó mà Emil không thể nhìn thấy.
Ông Ritter, cô nói, giọng thì thào. Ông ta bắt đầu từ năm 1963. Khi tôi còn nhỏ, tôi nghe được. Tôi nghe Alexander nói rằng ông Ritter mời cậu ấy vào nhà, cho cậu ấy ăn, kể chuyện. Rồi một ngày — một ngày Alexander không về — tôi nghe tiếng cậu ấy khóc từ trong tường.
Trong tường?
Marion gật đầu. Tường của căn nhà số 43 mồm Hạt Dẻ. Tường dày hơn bình thường. Ông Ritter xây thêm một lớp. Tôi biết vì tôi đã gõ vào đó khi tám tuổi. Tường phát ra tiếng rỗng.
Emil cảm thấy lạnh dọc sống lưng.
Em đã nói với ai về điều đó?
Cha tôi. Bà ấy nói tôi đang tưởng tượng. Rồi cha tôi nói — cha tôi nói rằng tôi không bao giờ được nói với ai nữa. Rằng nếu tôi nói, điều tồi tệ sẽ xảy ra với em tôi.
Và em đã im.
Và tôi đã im. Cho đến khi Alexander biến mất. Rồi tôi rời đi. Và tôi không bao giờ quay lại.
Emil nhìn Marion Brandt — người phụ nữ đã mang cả nỗi đau của một đứa trẻ suốt mười năm, sống trong sợ hãi, không ai tin, không ai nghe.
Em có biết Thomas Neumann và Anna Gruber không?
Marion chớp mắt. Ai?
Hai đứa trẻ mất tích trước Alexander. Cùng khu vực. Cùng căn nhà.
Khuôn mặt Marion trắng bệch. Cô lùi lại một bước, hai tay run rẩy.
Không, cô nói. Không. Không thể nào.
Em biết điều gì?
Marion lắc đầu. Nhưng đôi mắt cô — đôi mắt xanh giống Alexander — nói một câu khác. Chúng nói: Tôi biết. Tôi luôn biết. Và tôi sợ.
---
VIII. Bức tường
Emil quay lại Bellmore vào buổi chiều muộn. Anh không về đồn cảnh sát. Anh đi thẳng đến số 43 mồm Hạt Dẻ.
Klaus Ritter không mở cửa. Emil gõ, gọi, rồi gõ lại. Không có phản hồi.
Anh đi vòng ra sau. Sân sau nhà Ritter nhỏ, đầy cỏ dại, có một cái giếng cũ đã bị chặn bằng tấm gỗ. Emil nhìn cái giếng. Anh nhìn lâu.
Rồi anh quay lại phía trước, bước lên bậc thềm, và dùng vai đẩy cửa.
Cửa mở.
Bên trong, căn nhà tối om. Mùi mốc, mùi mực, mùi gỗ cũ. Emil bật đèn pin, bước vào.
Phòng khách trống. Bàn ăn trắng. Ghế sập. Trên tường, một bức tranh cũ — một ngọn tháp chuông trong sương mù, vẽ bằng màu đen và xám.
Emil đi lên tầng hai. Cầu thang kêu ken két. Phòng ngủ trống. Phòng tắm trống. Phòng thứ ba — phòng có cửa sổ nhìn xuống hẻm — khóa.
Emil đạp cửa.
Bên trong, căn phòng trống. Không có giường, không có bàn, không có gì — ngoài một tấm thảm cũ trên sàn và một chiếc tủ gỗ lớn dựa tường.
Emil mở tủ.
Bên trong, ba bộ quần áo trẻ con. Một bộ màu xanh, một bộ màu nâu, một bộ màu trắng. Mỗi bộ đều có tên viết tay bằng bút chì ở thắt lưng: Thomas. Anna. Alexander.
Emil đứng im. Tay anh run. Anh cầm bộ quần áo trắng — bộ của Alexander — và nhìn vào đôi mắt xám vô hồn của Klaus Ritter, người đã đến cửa phòng, đứng đó, nhìn anh.
Ông Ritter, Emil nói, giọng bình tĩnh đến mức chính anh cũng ngạc nhiên. Ông có muốn giải thích không?
Klaus Ritter không nói. Ông ta nhìn bộ quần áo trong tay Emil, rồi nhìn lên trần nhà, rồi nhìn xuống sàn.
Ông ta không phải người đầu tiên, Emil nói, giọng thấp. Ông biết điều đó. Vụ đầu tiên — 1963 — ông chưa sống ở đây. Nhưng ông biết. Vì ai đó đã nói cho ông biết. Và ông — ông bảo vệ người đó.
Klaus Ritter khẽ gật đầu. Một giọt nước mắt lăn trên má ông ta.
Cha tôi, ông ta nói, giọng khô khốc. Cha tôi bắt đầu. Ông ta xây căn nhà này. Ông ta xây bức tường thứ hai. Rồi ông ta mất. Và tôi — tôi tiếp tục. Không phải vì tôi muốn. Mà vì tôi sợ. Vì tôi biết rằng nếu tôi dừng, ai đó sẽ tìm ra. Và khi họ tìm ra, họ sẽ biết rằng tôi đã biết suốt. Rằng tôi đã im lặng suốt ba thập kỷ. Rằng tôi —
Ông ta ngừng lại. Nhìn xuống sàn.
Rằng tôi cũng là một phần của màu đen đó.
---
IX. Bức tường thứ hai
Emil gọi lực lượng hỗ trợ. Họ đến trong hai giờ — chậm, vì Bellmore xa mọi thứ. Họ đục tường.
Bức tường thứ h2 — bức tường mà Marion đã gõ khi tám tuổi, bức tường phát ra tiếng rỗng — được đục ra từng khối.
Bên trong, một khoảng trống nhỏ. Không đủ để đứng, nhưng đủ để quỳ. Trên sàn khoảng trống đó, có ba thứ:
Một chiếc hộp gỗ nhỏ, bên trong là một cuốn nhật ký viết tay bằng mực đen. Trang đầu tiên ghi: Người ta gọi đó là trò chơi. Nhưng trò chơi không khiến người ta biến mất.
Một chiếc hộp thứ hai, bên trong là những bức ảnh — những bức ảnh chụp ba đứa trẻ: Thomas, Anna, Alexander. Trong mỗi bức ảnh, các đứa trẻ đều cười. Phía sau họ, một bàn ăn trắng. Một căn phòng quen thuộc.
Và thứ ba — một chiếc hộp thứ ba, nhỏ hơn, bên trong là một chiếc kính mắt. Kính mắt của một người đàn ông lớn tuổi. Kính mắt mà Emil đã thấy trong bức tranh trên tường phòng khách — bức tranh ngọn tháp chuông trong sương mù.
Kính mắt của cha Klaus Ritter.
---
X. Đen
Emil ngồi trong căn phòng trọ phía trên quán rượu Zum Goldenen Hirsch, nhìn ra cửa sổ. Đêm Bellmore tĩnh lặng như mọi đêm. Nhưng anh biết rằng sự tĩnh lặng đó — sự tĩnh lặng mà anh tưởng là yên bình — thực ra là sự im lặng của những người biết nhưng không nói. Của những người chọn quay mặt. Của những người sống trong màu đen và gọi đó là bình yên.
Màu tà ác: Đen.
Không phải đen của bóng tối. Không phải đen của đêm. Mà là đen của sự im lặng — của những bức tường được xây để giấu điều không nên bị giấu, của những miệng được khóa để giữ điều không nên bị giữ, của những đôi mắt được mở nhưng không nhìn.
Emil nhìn xuống cuốn nhật ký trên bàn. Trang cuối cùng — viết bằng tay run rắy, bằng mực đã gần hết — chỉ có một câu:
Tôi không phải người đầu tiên. Tôi sẽ không phải người cuối cùng. Màu đen không bao giờ kết thúc. Nó chỉ đổi chỗ.
Emil gấp cuốn nhật ký lại. Anh tắt đèn. Anh nằm xuống, nhìn trần nhà, và nghĩ về Alexander Brandt — cậu bé mười hai tuổi với nụ cười thiếu hai răng cửa, cậu bé đã bước vào con hẻm và không bước ra, cậu bé đã tin rằng mình đang chơi trò chơi.
Và anh nghĩ về chính mình — công tố viên đến từ thành phố, người đã tin rằng mình có thể nhìn thấu mọi thứ, giải quyết mọi vụ án, mang lại công lý cho mọi linh hồn bị bỏ rơi.
Nhưng có những vụ án mà công lý không thể giải quyết. Có những màu đen mà ánh sáng không thể xua tan. Có những bức tường mà dù đục đi, vẫn để lại vết nứt trong những người đứng bên ngoài.
Emil nhắm mắt.
Bên ngoài, gió thu cuối cùng thổi qua Bellmore. Và ở đâu đó trong bóng tối, một cánh cửa đóng sập.
---
Hết phần I.







