Nắm lấy tờ giấy báo tử mỏng manh trong tay, Xuân Hoa cảm thấy như toàn thân bị khoét một lỗ trống vĩnh viễn. Ông nội, người đàn ông gầy gò, lầm lì nhưng luôn để lại một chiếc bánh ngọt nhỏ trên bàn khi cô về nhà mỗi dịp hè, đã ra đi. Tin ấy như một cú đấm vô hình, phá vỡ lớp vỏ cứng đầu mà cô đã xây quanh trái tim suốt bao năm. Quê hương – một từ gợi lên những mùi khói bếp trầm, tiếng ếch kêu đêm và sự im lặng đầy áp lực của người cha – lại hiện ra, lần này với hình dáng một lễ cúng “Đầu Thất” khắc nghiệt.
Cô dẫn theo Bạch Tuyết, đứa con gái nhỏ mới lên chừng tám, cô bé với đôi mắt trong veo nhưng luôn ngấu nghiến tủ lạnh những bí mật của người lớn. Chuyến xe chạy theo đường đất đỏ hun hút, lòng Xuân Hoa chùng xuống. Không phải vì nỗi đau mất mát, mà là vì nỗi sợ phải đối diện với bức tường lạnh lùng mà cha cô vẫn giữ vững. Họ chỉ gặp nhau hai lần kể từ cô bỏ nhà ra đi vì cuộc cãi vã điên rồ với người cha về người đàn ông cô yêu – một người ngoài làng, một sự phản bội với truyền thống mà cha cô coi trọng.
Ngôi nhà cũ đợi họ trở về với vẻ hoài cổ u ám. Cha cô, ông Văn, vẫn gầy guộc nhưng đôi vai gù như mang cả gánh gia tộc. Ông chỉ liếc nhìn Xuân Hoa và Bạch Tuyết một cái rất nhanh, ánh mắt như hai mảnh băng giá. Không một câu chào đón, chỉ một tiếng hừ lạnh và cái lắc đầu nghiêm nghị khi Xuân Hoa cố nói lời chia buồn. “Về đây là để cúng ông nội, đừng làm phường lên thêm.” – Giọng ông khô khốc, mỗi từ như một nhát dao cắt đứt không khí. Bữa cơm chiều đó diễn ra trong im lặng đìu hiu, chỉ có tiếng đũa quai ghế và nỗi sợ hãi mơ hồ trong mắt Bạch Tuyết. Cô bé níu chặt tay mẹ, thì thầm: “Mẹ ơi, chú ấy… chú nội trong tranh trên tường nhìn con.”
Đêm ấy, căn nhà cũ tỏa ra những âm thanh lạ. Tiếng chuông gió trong hang ngày còn văng vẳng bên hiên, giờ đây nghe như những tiếng khóc nức nở. Xuân Hoa nằm trên chiếc giường phụ, lòng bàn tay bấu vào gối. Cô nhớ lời mẹ cô – người đã mất từ lâu – thì thầm một lần vào tai cô khi còn thơ bé: “Ngày Đầu Thất, cửa nhà mở, người cũ về, người mới phải giữ lửa cháy đừng tắt.” Cô chưa hiểu hết ý nghĩa. Chỉ biết rằng, ngày mai, đúng ngày Đầu Thất, đó là bảy ngày đầu tiên sau khi người chết rời trần, theo tục lệ địa phương, linh hồn vẫn đang lạc bước trong ngõ ngách. Và gia đình phải giữ đèn thắp hương liên tục, nói lời nhắn nhủ để người đã khuất tìm được con đường trở về, đồng thời… ngăn không cho những thứ khác bén lửa theo sau.
Trong căn phòng tối, Xuân Hwa thấy cha cô lặng lẽ bước ra sân. Ông không đi đâu, chỉ đứng dưới gốc cây bần già, tay cầm một nén nhang, hút thuốc lá đỏ lửa trong bóng tối. Ánh lửa thuốc lập lòe, làm bóng cha cô lay động, dài đến mức như một bóng ma khác đang đứng sau lưng ông. Trái tim Xuân Hoa thắt lại. Cha cô không chỉ lạnh lùng. Trong đôi mắt lác đi có nỗi sợ, một sợi dây căng thẳng đến mức có thể đứt bất cứ lúc nào.
Vào đúng ngày Đầu Thất, không khí trong nhà trở nên đặc quánh. Đám tang cử hành theo nghi lễ đơn sơ, lặng lẽ. Khi mặt trời lặn, ông Văn ra lệnh với giọng khàn đặc: “Tất cả phải ở trong phòng. Đừng mở cửa. Đừng trả lời nếu có tiếng gọi tên.” Rồi ông khoá chặt cửa chính, đặt một chậu muối và một que nhang cháy dưới ngưỡng cửa. Bạch Tuyết run rẩy: “Con nghe tiếng chú nội gọi…” Xuân Hoa siết chặt tay con, nhưng chính cô cũng nghe thấy. Tiếng gọi nhỏ, như từ dưới đất vọng lên, gọi tên “Xuân Hoa… nhỏ ơi…” – giọng điệu của ông nội, thân thương, yếu ớt.
Đêm đen như mực nhòa, từng lớp sương mỏng len vào qua khe cửa. Trong căn nhà, chỉ còn ánh hương đèn leo lét. Xuân Hoa ngồi bên con, tay cầm quả cam ông nội thường cho cô khi còn nhỏ. Khi chuông điểm mười hai giờ đêm, một tiếng động nhỏ nhất cũng vang lên. Không phải ở cửa. Ở… cái hốc tường phía sau bàn thờ, nơi treo bức ảnh ông nội. Gỗ vang lên tiếng cọt kẹt, như ai đó đang cố moi một cái nấm trong tường.
Rồi im lặng.
Rồi một giọng nói, rõ ràng, đầy đau khổ, vang lên ngay sau tai Xuân Hoa – giọng của cha cô: “Con có biết tại sao cha ghét con không? Vì con là cái thứ… Đầu Thất.”
Xuân Hoa quay phắt lại. Cha cô vẫn ngồi yên trên ghế, mắt nhìn thẳng vào ngọn đèn, không cử động. Cô há hốc mồm. “Đầu Thất” – từ khóa cô nghe mẹ cô nói – không chỉ là một ngày trong năm. Nó là một thứ. Một cái gì đó bị đặt lên đầu người ta trong một nghi lễ cổ xưa để… đón linh hồn người chết và trừng phạt người sống phản bội dòng họ. Cha cô đã làm thế với cô, khi cô còn nhỏ, trong một đêm tối không trăng. Ông đã đặt cô lên bàn thờ, tuyên bố cô là “Đầu Thất” – vật tế sống cho tổ tiên, để đổi lấy sự tha thứ cho lỗi lầm của mẹ cô? Hoặc là để… giữ chân linh hồn ông nội?
“Thứ thực sự quay trở về trong ngày Đầu Thất, Hoa ạ…” – Cha cô thì thầm, giọng run rẩy, “không phải linh hồn ông nội. Mà là cái gì đó ông ấy… giữ lại từ lâu. Từ khi con ra đi. Từ khi con trở thành Đầu Thất.”
Trong căn nhà, bức tường sau bàn thờ bỗng rung lên. Một mảng gỗ vỡ ra, bên trong không phải là gỗ, mà là một lớp vải cũ kỹ, bạc màu. Bên dưới, một chiếc hộp gỗ mun đang hé mở. Trong hộp, bên cạnh những đồ vật thờ cúng, một vật gì đó tròn tròn, màu đỏ thẫm… giống như một trái tim chưa thối rữa. Mà trên đó, có in một dấu chỉ tay nhỏ, rất nhỏ – dấu chỉ tay của một đứa trẻ. Của Xuân Hoa hơn hai mươi năm trước.
Cô nhận ra. Ông nội, qua đời, không phải là kẻ chết. Ông ấy là người… chôn giấu. Và cái thứ trong hộp, cái thứ được gọi là “Đầu Thất” thực chất là một cái gì đó – một tinh thể, một quỷ thuật, một thỏa thuận – bám vào cô từ thuở ấu thơ. Mọi năm, trong ngày ngày mất của ông, nó thức tỉnh. Và đêm nay, nó đã trở về đúng đích chủ nhân cũ.
Cha cô gục đầu xuống, nước mắt lăn dài trên gò má gầy: “Cha chỉ muốn con xa nó… cha đã đặt con lên bàn thờ, xưng danh con là Đầu Thất để thứ ấy… dính vào con, không thể rời. Để con có thể đi xa, sống yên ổn. Cha sai lầm. Nó chỉ ngủ đông. Chờ ngày ông nội chết, nó quay về tìm chủ. Quay về tìm… Đầu Thất thực sự.”
Tiếng khóc nức nở của ông nội từ dưới đất vang lên, lẫn với tiếng cười khẽ khàng của một thứ gì đó không phải người, từ trong bức tường. Bạch Tuyết ôm chầm lấy mẹ, sợi tóc đen trên đầu cô bé dựng đứng lên, nhưng mắt cô không nhìn vào mẹ. Mắt cô nhìn chằm chằm vào cái hộp, vào quả tim đỏ thẫm, và trên môi, đột nhiên mỉm cười một nụ cười quen thuộc – nụ cười của ông nội, nhưng trong đôi mắt người lớn của trẻ con, ánh lên một thứ ánh sáng xanh lạnh, cổ xưa, và đói khát.
Trong căn nhà cũ, lửa trên bàn thờ bỗng bùng lên dữ dội, không lý do. Ngọn lửa ấy không chiếu sáng, mà lại hút đi ánh sáng xung quanh, biến không khí thành một hỗn độn đỏ thẫm. Và trên cái hộp, dấu chỉ tay nhỏ của Xuân Hoa từ thuở ấu thơ, bỗng phát sáng, như một biểu tượng được đánh dấu, một thứ “lối về” đã mở sẵn.
Thứ quay trở về trong ngày Đầu Thất không phải là người đã khuất. Thứ quay trở về là… linh hồn của một thời gian đã bị đánh cắp, một mảnh ký ức bị chôn vùi, và cái bóng của chính cô – lớp bóng Đầu Thất – đang rời chiếc hộp bằng gỗ, rời bức tường, và từng bước, từng bước, bước về phía người con gái nhỏ đang run sợ trong arms mẹ. Nó bước đi như một người, nhưng không chân tay rõ ràng. Nó chỉ là một đám sương hình người, với khuôn mặt luôn bị che khuất trong bóng tối của bức tường kia. Và nó gọi tên Xuân Hoa bằng giọng nói của ông nội, nhưng lời nói thì… là của một thứ hoàn toàn khác. Một thứ đã đợi chờ cô trở về, để hoàn tất nghi lễ Đầu Thất – lễ đón tiếp chủ nhân mới.






