Năm năm kể từ cái ngày thế giới rùng mình gãy vỡ.
Một tiếng nổ đì đùng vang lên từ khoảng không, như gương chiều không gian bị đập nát. Từ vết nứt đen ngòm ấy, lũ quái vật tràn sang — chúng không phải động vật, cũng chẳng là máy móc. Thân xác chúng lởm chởm gai nhọn, da lốm đốm thứ ánh sáng tử ngoại độc hại, mắt đỏ như máu tươi. Người sống sót gọi chúng là Kẻ phá thế giới. Chúng nuốt chửng thành phố, nghiền nát văn minh loài người như đồ chơi bằng giấy.
Trong cơn đại họa ấy, một người đàn ông ôm con gái nhỏ chạy trốn. Hắn không phải anh hùng, càng không phải kẻ mộng mơ. Trái tim hắn thắt lại từng hồi khi nhìn đứa trẻ nép vào ngực mình — nó mới bảy tuổi, chưa kịp hiểu thế giới đã mất đi màu hồng. Bằng mọi giá, hắn phải giữ nó sống.
Hòn đảo hoang giữa biển lạnh trở thành pháo đài cuối cùng. Bốn bề sóng gào thét như hào sâu tự nhiên, rừng rậm âm u là bức tường thành. Người cha biến nơi này thành trường học sinh tồn tàn khốc: dạy con cách đan bẫy thú bằng dây rừng, cách nhận ra mùi tanh của quái vật từ xa hàng dặm, cách cầm dao đâm thẳng yết hầu kẻ thù mà không chần chừ. Mỗi ngày trôi qua, ánh mắt non nớt của đứa trẻ dần cứng rắn hơn.
Nhưng Kẻ phá thế giới không dừng lại. Những cái xúc tu khổng lồ vươn dài từ lục địa, rễ cây độc mọc ngược từ biển sâu, không khí dần vẩn đục mùi kim loại nặng. Bầu trời nứt thêm từng mảng như kính vỡ. Người cha biết rõ — hòn đảo này chẳng khác chi chiếc lá mỏng giữa bão.
Không có nơi nào an toàn cả, con gái à. — Hắn siết tay đứa bé đang luyện kiếm gỗ dưới bóng hoàng hôn đỏ như lửa cháy. Khi bầu trời sụp xuống, chúng ta sẽ chiến đấu. Hoặc là sống, hoặc là làm mồi cho chúng.
Và từ phương bắc xa xăm, một tiếng gầm rú chấn động đại dương vọng tới — bọn chúng đang đến gần.







