Bảy giờ sáng. Sương còn đọng trên lá bàng trước cổng Khoa Ngữ văn. Giáo sư Trần Văn Rooster — cái tên khai sinh kỳ lạ mà người cha mù chữ của ông đã ghi sai từ "Rooster" trong tờ khai sinh thời bao cấp, cứ thế thành tên thật — đang ngồi trong văn phòng nhỏ ở tầng ba, tay kẹp điếu thuốc đã tắt từ lâu.
Hôm nay là ngày con gái ông, Trần Thục Anh, bảo vệ luận án thạc sĩ. Cùng một trường. Cùng một khoa. Ngay dưới tầng một.
Ông chưa từng đọc luận án của nó.
Thục Anh hai mươi tám tuổi, tóc cắt ngắn đến mang tai, mặc áo sơ mi trắng ủi thẳng nếp. Nó giống mẹ — cái cằm nhỏ, đôi mắt dài, cái nhìn như thể đang tính toán điều gì đó. Nhưng cái bướng bỉnh thì giống ông. Giống hệt. Cái kiểu bướng không thèm cãi, chỉ im lặng rồi làm theo ý mình.
Tám năm trước, nó thi đậu vào trường này. Ông nhớ cái hôm nhập học — trời mưa, nó tự kéo vali, không cho ông đi theo. "Ba đừng lên khoa," nó nói thế, đứng trước cổng ký túc xá, nước mưa chảy thành dòng trên mặt. "Bạn con không cần biết con là con ai."
Ông hiểu. Tại trường này, ai cũng biết Rooster. Tác giả của bốn tập truyện ngắn, hai tiểu luận phê bình, và một scandal hôn nhân ầm ĩ năm 2009 mà cả khoa vẫn còn nhắc — lần vợ ông bế con bỏ đi giữa đêm, giữa đêm Noel, giữa cái lạnh Hà Nội mà ông tưởng chỉ có trong sách.
Vợ ông, bà Lan, là giảng viên tiếng Anh cùng trường. Họ yêu nhau từ thư viện, cưới nhau ở hội trường, cãi nhau ở căng-tin, và ly dị — cũng ở đâu đó quanh đây. Bà chuyển vào Đà Nẵng dạy tư, mang theo Thục Anh khi nó mới bốn tuổi.
Ông gặp con gái hai lần mỗi năm. Tháng Giêng và tháng Bảy. Ăn cơm. Xem phim. Trả tiền. Về.
Không ai nói nhiều. Thục Anh từ bé đã kiệm lời. Nó ngồi ăn cơm mà mắt nhìn ra cửa sổ, như thể đang đếm xem còn bao nhiêu phút nữa thì được đi. Ông thì cứ gắp thức ăn cho nó, cơm đầy bát, canh đầy tô — cái cách yêu vụng về của đàn ông miền Bắc, không bao giờ biết nói câu nào cho đúng.
Rồi nó lớn. Thi đại học. Chọn cùng trường với ông.
Ông không biết nên vui hay lo.
Học kỳ đầu, nó tránh ông hoàn toàn. Khoa rộng, sinh viên đông, nó tính toán đủ để không chạm mặt ở hành lang. Nhưng đến học kỳ hai, ông bắt gặp nó trong thư viện — đang đọc chính tập truyện đầu tay của ông, Cánh Đồng Không.
Nó giấu vội.
Ông không nhắc. Nhưng từ hôm đó, ông để tập truyện thứ hai, Mùa Gà Trống, trên giá sách ở văn phòng — ngay chỗ cửa sổ mà sinh viên hay ngó vào. Không biết nó có thấy không. Không dám hỏi.
Năm thứ ba, Thục Anh chuyển hướng nghiên cứu sang văn học nữ quyền. Ông đọc được đề cương qua một đồng nghiệp — "Phân tích sự im lặng của nhân vật nữ trong truyện ngắn Trần Văn Rooster." Nó chọn phân tích chính ông.
Ông đọc đi đọc lại cái đề cương ấy, đêm đó, trong căn phòng trọ rộng hai mươi mét vuông. Nó viết: "Nhân vật người vợ trong truyện Rooster không bao giờ được đặt tên. Bà tồn tại qua góc nhìn của người chồng-nhà văn — một góc nhìn đầy tội lỗi nhưng không bao giờ đủ can đảm để nhận tội trực diện."
Ông tắt đèn. Nằm trong bóng tối. Tự hỏi con bé viết về văn học, hay viết về chính nó.
Bảy giờ bốn mươi phút. Hội trường tầng một đã đông. Ông nghe tiếng micro test, tiếng ghế kéo, tiếng thì thầm của sinh viên năm cuối đến xem buổi bảo vệ.
Ông vẫn ngồi trên tầng ba.
Điện thoại rung. Tin nhắn của Thục Anh — lần đầu tiên sau bốn tháng:
"Ba có đến không?"
Một câu. Không dấu chấm. Không emoji. Kiểu nhắn tin y hệt ông: khô, ngắn, nhưng đầy thứ nằm giữa các chữ.
Ông nhìn màn hình. Tay run — mà ông thì chưa bao giờ run, không run khi đọc thơ trước nghìn người, không run khi bị hội đồng khoa chất vấn về đạo văn năm 2017 (một cáo buộc vô căn cứ, nhưng vẫn là vết nhơ), không run khi vợ bỏ đi.
Nhưng bây giờ run.
Ông gõ: "Ba đang xuống."
Xóa. Gõ lại: "Ba ở tầng ba. Sẽ xuống."
Xóa. Cuối cùng chỉ gửi: "Có."
Rõ ràng. Một từ. Không thừa không thiếu.
Ông bước xuống cầu thang bộ — không đi thang máy, ông chưa bao giờ đi thang máy ở cái trường này, nơi mọi người hay bắt chuyện trong cái hộp kim loại chật chội — và dừng lại ở hành lang tầng một.
Cửa hội trường mở hé. Ông thấy Thục Anh đứng trên bục, đang cắm USB vào máy tính. Ánh đèn vàng chiếu lên cái áo trắng. Nó đứng thẳng. Tay không run.
Nó giống ông ở cái khoản đó.
Một sinh viên ngồi hàng ghế đầu quay lại, nhận ra ông. Mắt mở to. Chỗ nào đó trong hội trường bắt đầu thì thào. Tin lan nhanh trong cái khoa bé nhỏ này — Rooster đang đứng ngoài cửa, Rooster đến xem con gái bảo vệ luận án về chính Rooster.
Thục Anh ngẩng lên. Nhìn thấy ông.
Hai cha con cách nhau khoảng mười lăm mét, giữa hàng trăm con người.
Nó không cười. Không gật đầu. Chỉ nhìn — cái nhìn dài, không chớp, như thể đang thẩm định xem ông có xứng đáng ngồi ở đó không. Rồi nó quay lại màn hình máy tính, mở slide đầu tiên.
Ông bước vào. Tìm ghế cuối góc. Ngồi xuống.
Ông không biết nó sẽ nói gì. Có thể là một bài phân tích lạnh lùng, học thuật, đủ khách quan để thuyết phục hội đồng. Có thể là một bản cáo trạng. Có thể là cả hai.
Nhưng ít nhất — ông ở đây. Lần đầu tiên sau tám năm, ông ngồi ở một nơi mà nó biết ông đang nhìn.
Slide đầu tiên hiện lên. Tiêu đề luận án:
"Sự im lặng như một hình thức đối thoại: Nghiên cứu mối quan hệ cha-con trong truyện ngắn Trần Văn Rooster."
Phía dưới, dòng đề tặng nhỏ, cỡ chữ 11, gần như khó đọc từ hàng ghế cuối:
"Dành cho người đàn ông chỉ biết gắp thức ăn cho con."
Ông nhắm mắt lại.
Xung quanh, micro bật lên. Tiếng Thục Anh bắt đầu trình bày. Giọng nó — trầm, đều, không run — vang lên trong cái hội trường cũ kỹ mà ông đã đi qua hàng nghìn lần.
Ông không nghe rõ từng chữ. Nhưng ông nghe thấy điều khác.
Một con gà trống — không, chính ông — đang đứng giữa sân trường, trước bao nhiêu năm im lặng, cố cất tiếng gáy.
Dù muộn.
Dù vụng về.
Dù chưa bao giờ đủ to.







