Năm 1801, dưới cơn bão táp của cuộc đàn áp đức tin khốc liệt tại triều đại Joseon, học giả Jeong Yak-jeon, một người theo đạo Công giáo, đã phải lưu đày đến hẻo lánh đảo Heuksando. Chốn đất quê nhà xa cách, nơi chỉ có biển cả mênh mông, tiếng sóng vỗ rì rào và cuộc sống thô sơ của ngư dân, một cơn chấn động lớn đã dồn nén trong trái tim ông. Nhưng thay vì gục ngã trước bi kịch, Jeong Yak-jeon đã làm một điều phi thường: ông hướng ánh mắt và tâm trí của mình vào thế giới dưới mặt nước, vào những sinh vật đầy sức sống – cá.
Trên hòn đảo hoang sơ ấy, ông không chỉ chứng kiến, mà còn nghiên cứu tỉ mỉ. Mỗi ngày, ông dõi theo những chiếc thuyền đánh cá trở về, quan sát từng loại cá được mang lên bờ, lắng nghe câu chuyện ngư dân kể về loài cá, về nơi chúng sống, về cách bắt chúng. Dù thiếu thốn, ông vẫn nỗ lực sưu tầm, miêu tả chi tiết từng vảy, từng hình dáng, từng thói quen của vô số loài cá khác nhau mà ngư dân mang lại. Ông không đơn thuần ghi chép, ông khám phá một thiên nhiên kỳ vĩ mà trước đó có lẽ chưa ai ở nơi này từng ghi lại cách bài bản và cặn kẽ như thế. Chính trong năm tháng lưu lạc đầy thử thách, giữa cảnh quan biển đảo rộng lớn và tương đối đơn điệu, Sách Về Cá dần hình thành trong tâm tưởng và những trang ghi chép tàn nhẫn của ông.
Đó không chỉ là một danh mục liệt kê. Sách Về Cá của Jeong Yak-jeon trở thành một công trình khoa học đầu tiên, một bách khoa toàn thư thực sự về thế giới biển đảo từ góc nhìn của một nhà quan sát tận tâm. Ông kết hợp kiến thức thực nghiệm từ ngư dân với óc phân tích của một học giả, cố gắng hiểu rõ hệ sinh thái biển, lịch sử tự nhiên và cả những điều kỳ thú liên quan đến từng loài cá. Có thể nói, Sách Về Cá chính là biểu tượng cho sức sống mãnh liệt của trí tuệ và sự kiên trì. Nó ra đời từ nghịch cảnh, từ sự cô lập, và trở thành di sản quý giá, mở ra một chương mới cho việc nghiên cứu biển và sinh vật biển tại xứ sở Triều Tiên, chứng minh rằng chính trong sự tĩnh lặng của Heuksando, tư tưởng khoa học lại bùng lên rực rỡ nhất.







