Họ tưởng mình chỉ vào một căn biệt thự bỏ hoang để chụp vài bức ảnh “kinh dị” cho bài tập môn Văn học. Nhưng ngôi nhà cổ kính này – với những bức tường phủ rêu, hành lang gỗ kêu cónt cónt dưới chân, và mùi mốc phả ra từ khắp mọi khe – lại nặng trĩu một thứ gì đó không phải chỉ là cũ kỹ. Nó mang một cái gật đầu không lời, một sự chờ đợi đã lên tới cả thế kỷ.
Và cái giếng cổ trong sân vườn bụi bặm ấy, nước trong veo phản chiếu bầu trời xám xịt. Nước lạnh giá. Im lặng. Cho đến khi thằng bé nhỏ nhất trong nhóm, thằng Min, thọc tay xuống lấy nước uống, và lấy được một thứ gì đó đã mềm nhũn, không phải rễ cây, mà là một mảnh da người – vẫn còn gắn với một chiếc nhẫn xương.
Sợ hãi, họ chạy vào nhà. Và tìm thấy căn phòng cấm – một cánh cửa thô sơn đen, khóa bởi hai tấm bảng gỗ chắc nịch, nhưng khóa thì đã bị gỉ, chỉ cần một cú đẩy. Bên trong, không có gì ngoài một cái bàn gỗ duy nhất, trên đó đặt một cuốn sách bọc da dày cộm, những trang giấy vàng úa, chữ viết tay đầy mực phai, và – dòng chữ lớn trên trang đầu tiên, được tô đậm bằng một thứ mực đỏ sậm như máu:
BẢN THẢO!
Họ mở cuốn sách ra. Nó không phải là sách. Nó là một bản ghi chép – một nhật ký, một lá thư, một lời cảnh báo, một nghi lễ. Người viết là một người đàn ông tên là Elias Thorne, chủ ngôi biệt thự cách đây hơn trăm năm. Ông là một nhà thần học, một nhà khoa học của thời kỳ维多利亚, say mê nghiên cứu về sự sống sau cái chết và các “lỗ hổng” giữa các thế giới. Ông tin rằng có một thứ “điểm yếu” trong bản chất hiện thực, một khe nứt nhỏ có thể mở ra bằng máu và âm thanh – và ông tìm thấy nó ngay dưới lòng giếng cổ kia.
Trong Bản thảo, Elias mô tả cách ông đã mở “cửa sổ” đó. Ông đã dùng máu của những người hầu, những âm thanh của lời cầu nguyện bị đảo ngược, và một khối đá kỳ lạ lấy từ lòng giếng. Và rồi, ông gặp “Nó”. Không phải một con quỷ với sừng và đuôi. Mà là một thứ trừu tượng hơn, một sự tách biệt của bóng tối nguyên thủy, một ý chí đen kịt chỉ biết đến sự khát máu và muôn thuở tồn tại. Ông gọi nó là “Kẻ Trống Rỗng”. Và để đóng cửa “cửa sổ” ấy, ông phải hy sinh chính mình – đặt xác ông trong chiếc quan tài đá dưới đáy giếng, và dùng máu cuối cùng của mình để vẽ một vòng tròn bảo vệ xung quanh.
Nhưng Bản thảo kết thúc bằng một dòng cảnh báo đầy kinh hoàng: “Khoảng cách giữa các thế giới chỉ là một lớp da. Khi những con người mang trong mình sự sợ hãi, sự thèm khát, và sự bất mãn – khi họ cùng nhau hô vang điều đó – lớp da ấy mỏng đi. Và Kẻ Trống Rỗng sẽ nghe thấy. Nó sẽ tìm lối đi. Nó sẽ mặc vào những bóng ma của những kẻ đã chết, và sống dậy qua chúng. Bản thảo này là câu chuyện về cách đóng cửa. Nhưng nếu nó được mở ra một lần nữa, chỉ có một cách duy nhất để đóng lại: bằng máu của năm kẻ sống sót, cùng lúc, trong chính cái giếng đã mở nó ra.”
Họ đọc xong. Căn phòng bỗng trở nên lạnh giá. Từ dưới lòng giếng cổ, dưới lòng đất, vang lên một tiếng rít nhẹ, như gió thổi qua hang động vô tận. Và rồi, những bức tranh chân dung trên tường – những khuôn mặt cổ xưa – bỗng nhăn nhúm, cười toe toét, mắt chúng lấp lánh một ánh sáng xanh lục.
Thế lực tà ác dường như toàn năng đã thức giấng.
Nó không nhìn họ bằng mắt. Nó nhìn họ bằng chính sự sợ hãi của họ. Người con trai giỏi toán, Liam, bỗng thấy những con số trong đầu mình tự động sắp xếp thành một công thức kinh dị. Cô gái hay đóng kịch, Chloe, bỗng nghe thấy giọng của mình phát ra những từ ngữ không phải của mình, nói bằng một ngôn ngữ cổ xưa. Thằng Min – đứa nhỏ nhất – bỗng nhiên biết trước điều gì sẽ xảy ra trong năm giây tới, và nó không phải là điều tốt đẹp. Cả nhóm nhận ra: chúng đã vô tình mở ra cánh cửa chỉ bằng việc đọc to Bản thảo lên.
Và giờ, cuộc đấu trí bắt đầu. Họ phải giải mã Bản thảo – không phải để mở cánh cửa, mà để tìm cách đóng nó lại trước khi “Kẻ Trống Rỗng” chọn ra năm kẻ sống sót. Nhưng Bản thảo đầy rẫy mê cung: những trang bị xé rời, những trang bị viết bằng mã, những hình vẽ khó hiểu. Một trang nói về “máu của sự bắt đầu”, một trang khác về “nước của sự kết thúc”. Họ phải đối mặt với những ảo giác, những tiếng thì thầm từ chính ký ức đen tối của nhau, và sự phản bội – vì ai cũng muốn sống, và chỉ cần bốn người kia là đủ cho nghi lễ.
Họ phải quay lại cái giếng. Họ phải hiểu được điều Elias Thorne thực sự làm. Họ phải tìm ra điểm yếu của “Kẻ Trống Rỗng” – một thứ chỉ có thể bị đánh bại bởi sự hy sinh tự nguyện, không phải sự bị ép buộc. Và họ phải làm điều đó trước khi nó chiếm họ hoàn toàn, biến họ thành những “bóng ma” mới để mở cửa cho đàn em.
Sống sót là chìa khóa – không phải sống sót một mình, mà là đủ sống sót để thực hiện nghi lễ đóng cửa. Cuộc săn đuopsy đã bắt đầu. Nhưng đâu là con mồi? Và đâu là kẻ săn?
Bản thảo! nằm đó, mở sẵn trên cái bàn gỗ, như một lời mời gọi, như một lời nguyền. Còn họ, năm học sinh, bây giờ đã không còn là học sinh. Họ là những người gác cổng – hoặc là những nạn nhân tiếp theo. Và câu hỏi duy nhất là: ai sẽ là người cuối cùng còn sống để diễn lại lời nguyền?







